A. Vocabulary
Bấm vào nút loa để nghe phát âm giọng nữ Anh–Anh (British English).
B. Grammar
1. Động từ + to-infinitive (động từ nguyên thể có “to”):
Các động từ sau đây thường được theo sau bởi một động từ nguyên thể có “to”:
- Want (muốn)
- Promise (hứa)
- Decide (quyết định)
- Agree (đồng ý)
- Learn (học)
- Plan (có kế hoạch)
Ví dụ minh họa:
Want: She wants to travel around the world.(Cô ấy muốn đi du lịch khắp thế giới.)
Promise: He promised to help me with my homework.(Anh ấy hứa sẽ giúp đỡ tôi làm bài tập về nhà.)
Decide: We decided to visit Ha Long Bay next summer.(Chúng tôi đã quyết định thăm Vịnh Hạ Long vào mùa hè tới.)
Agree: They agreed to meet at the coffee shop.(Họ đã đồng ý gặp nhau ở quán cà phê.)
Learn: He learned to play the piano when he was a child.(Anh ấy đã học chơi piano khi còn nhỏ.)
Plan: We plan to organize a charity event.(Chúng tôi dự định tổ chức một sự kiện từ thiện.)
Động từ
Ví dụ
Want (muốn)
I want to eat something.(Tôi muốn ăn gì đó.)
Promise (hứa)
She promised to call me.(Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi.)
Decide (quyết định)
They decided to go home.(Họ quyết định về nhà.)
Agree (đồng ý)
He agreed to help her.(Anh ấy đồng ý giúp cô ấy.)
Learn (học)
She learned to swim last year.(Cô ấy học bơi năm ngoái.)
Plan (có kế hoạch)
We plan to visit the museum.(Chúng tôi dự định thăm bảo tàng.)
Hope (hy vọng)
I hope to see you soon.(Tôi hy vọng sẽ gặp bạn sớm.)
Manage (xoay xở)
He managed to finish on time.(Anh ấy đã xoay xở để hoàn thành đúng giờ.)
Need (cần)
You need to study harder.(Bạn cần học chăm chỉ hơn.)
Expect (mong đợi)
She expects to win the competition.(Cô ấy mong đợi sẽ thắng cuộc thi.)
Afford (có khả năng)
I can’t afford to buy a new car.(Tôi không đủ khả năng mua xe mới.)
Attempt (cố gắng)
She attempted to climb the mountain.(Cô ấy đã cố gắng leo núi.)
Choose (chọn)
They chose to leave early.(Họ chọn rời đi sớm.)
Dare (dám)
He dared to speak up.(Anh ấy dám nói lên.)
Fail (thất bại)
He failed to pass the exam.(Anh ấy đã thất bại trong việc vượt qua kỳ thi.)
Offer (đề nghị)
She offered to help him.(Cô ấy đề nghị giúp đỡ anh ấy.)
Refuse (từ chối)
They refused to cooperate.(Họ từ chối hợp tác.)
Promise (hứa)
He promised to return soon.(Anh ấy hứa sẽ trở lại sớm.)
Seem (dường như)
She seems to be happy.(Cô ấy dường như đang hạnh phúc.)
Tend (có xu hướng)
They tend to talk a lot.(Họ có xu hướng nói nhiều.)
Threaten (đe dọa)
He threatened to leave.(Anh ta đe dọa sẽ rời đi.)
Wish (ước)
I wish to see the manager.(Tôi ước được gặp quản lý.)
2. Động từ + V-ing (động từ đuôi -ing):
Các động từ sau đây thường được theo sau bởi một động từ ở dạng đuôi -ing:
- Enjoy (thích)
- Fancy (thích)
- Finish (kết thúc)
- Mind (ngại/ phiền)
- Avoid (tránh)
- Suggest (đề nghị)
Ví dụ minh họa:
Enjoy: She enjoys reading books in her free time.(Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.)
Fancy: Do you fancy going out for dinner tonight?(Bạn có thích đi ăn tối tối nay không?)
Finish: He finished writing the report last night.(Anh ấy đã hoàn thành việc viết báo cáo tối qua.)
Mind: Do you mind waiting for a few minutes?(Bạn có ngại chờ một vài phút không?)
Avoid: She tries to avoid eating junk food.(Cô ấy cố gắng tránh ăn đồ ăn vặt.)
Suggest: I suggest taking a short break before continuing.(Tôi đề nghị nghỉ ngắn trước khi tiếp tục.)
Động từ
Ví dụ
Enjoy (thích)
I enjoy cooking.(Tôi thích nấu ăn.)
Fancy (thích)
Do you fancy going out?(Bạn có thích đi ra ngoài không?)
Finish (kết thúc)
He finished reading the book.(Anh ấy đã kết thúc việc đọc sách.)
Mind (ngại/phiền)
Would you mind closing the door?(Bạn có ngại đóng cửa không?)
Avoid (tránh)
She avoids talking to him.(Cô ấy tránh nói chuyện với anh ta.)
Suggest (đề nghị)
I suggest starting early.(Tôi đề nghị bắt đầu sớm.)
Consider (xem xét)
We are considering moving to a new city.(Chúng tôi đang xem xét việc chuyển đến một thành phố mới.)
Miss (nhớ)
I miss seeing my friends.(Tôi nhớ việc gặp gỡ bạn bè.)
Practice (luyện tập)
She practices speaking English every day.(Cô ấy luyện tập nói tiếng Anh hàng ngày.)
Risk (liều, mạo hiểm)
He risks losing everything.(Anh ta mạo hiểm mất tất cả.)
Admit (thừa nhận)
She admitted cheating on the test.(Cô ấy thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.)
Appreciate (đánh giá cao)
I appreciate your helping me.(Tôi đánh giá cao việc bạn giúp đỡ tôi.)
Avoid (tránh)
He avoids making mistakes.(Anh ấy tránh việc phạm sai lầm.)
Consider (xem xét)
They are considering moving to another city.(Họ đang xem xét việc chuyển đến thành phố khác.)
Delay (hoãn lại)
We delayed leaving until it stopped raining.(Chúng tôi đã hoãn rời đi cho đến khi trời tạnh mưa.)
Deny (phủ nhận)
He denied breaking the vase.(Anh ta phủ nhận việc làm vỡ bình hoa.)
Dislike (không thích)
She dislikes working late.(Cô ấy không thích làm việc muộn.)
Endure (chịu đựng)
He can’t endure listening to loud music.(Anh ấy không thể chịu đựng được việc nghe nhạc lớn.)
Escape (tránh khỏi)
They escaped being caught.(Họ đã thoát khỏi việc bị bắt.)
Imagine (tưởng tượng)
I can’t imagine living in such a big city.(Tôi không thể tưởng tượng việc sống ở một thành phố lớn như vậy.)
Involve (liên quan đến)
The job involves traveling a lot.(Công việc này liên quan đến việc đi lại nhiều.)
Keep (tiếp tục)
She kept talking even when everyone was tired.(Cô ấy tiếp tục nói ngay cả khi mọi người đã mệt mỏi.)
Postpone (hoãn lại)
They postponed meeting until next week.(Họ đã hoãn cuộc gặp đến tuần sau.)
Recall (nhớ lại)
I recall meeting him at the party.(Tôi nhớ lại đã gặp anh ta ở bữa tiệc.)
Resist (chống lại)
She couldn’t resist eating the cake.(Cô ấy không thể chống lại việc ăn chiếc bánh.)
Suggest (đề nghị)
He suggested going to the movies.(Anh ta đề nghị đi xem phim.)