GRADE 9 · Global Success

Unit 5: Our experiences

A. Vocabulary

Bấm vào nút loa để nghe phát âm giọng nữ Anh–Anh (British English).

Word family (Các từ liên quan)

B. Grammar

Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

1. Khái Niệm

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và vẫn có liên quan đến hiện tại. Thì này giúp nhấn mạnh kết quả của hành động hoặc trạng thái đó.

2. Cấu Trúc

a. Dạng khẳng định

Cấu trúc:

S + have/has + V-ed/V3
  • S (Subject) là chủ ngữ.
  • Have/has tùy thuộc vào chủ ngữ (have dùng cho I, you, we, they; has dùng cho he, she, it).
  • V-ed/V3 là dạng quá khứ phân từ của động từ.

Ví dụ:

I have finished my homework.(Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
She has visited Paris.(Cô ấy đã thăm Paris.)

b. Dạng phủ định

Cấu trúc:

S + have/has + not + V-ed/V3

(hoặc viết tắt: hasn’t/haven’t + V-ed/V3)

Ví dụ:

They haven’t seen that movie.(Họ chưa xem bộ phim đó.)
He has not completed his report.(Anh ấy chưa hoàn thành báo cáo của mình.)

c. Dạng câu hỏi

Cấu trúc:

Have/Has + S + V-ed/V3?

Ví dụ:

Have you ever traveled abroad?(Bạn đã từng đi du lịch nước ngoài chưa?)
Has she finished her work?(Cô ấy đã hoàn thành công việc của mình chưa?)

3. Các Dấu Hiệu

Thì hiện tại hoàn thành thường đi kèm với các dấu hiệu sau:

Ever: Dùng trong câu hỏi hoặc khẳng định để nói về trải nghiệm trong cuộc đời.

Have you ever been to Japan?(Bạn đã bao giờ đến Nhật Bản chưa?)

Never: Dùng để nói rằng một hành động chưa bao giờ xảy ra.

She has never eaten sushi.(Cô ấy chưa bao giờ ăn sushi.)

Just: Dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra.

I have just finished my book.(Tôi vừa mới hoàn thành cuốn sách của mình.)

Already: Dùng để nói rằng một hành động đã xảy ra trước thời điểm hiện tại.

They have already left.(Họ đã rời đi rồi.)

Yet: Thường dùng trong câu hỏi và phủ định để nói rằng một hành động vẫn chưa xảy ra.

Has he called you yet?(Anh ấy đã gọi cho bạn chưa?)

Lately / Recently: Dùng để chỉ những hành động đã xảy ra gần đây.

She has been feeling tired lately.(Gần đây, cô ấy cảm thấy mệt mỏi.)

Since: Dùng với một thời điểm cụ thể để chỉ khoảng thời gian từ khi một hành động bắt đầu cho đến hiện tại.

I have lived here since 2015.(Tôi đã sống ở đây từ năm 2015.)

For: Dùng với một khoảng thời gian để chỉ khoảng thời gian từ khi một hành động bắt đầu cho đến hiện tại.

They have been married for ten years.(Họ đã kết hôn được mười năm.)

So far: Đến thời điểm hiện tại.

So far, we have visited five countries.(Đến nay, chúng tôi đã thăm năm quốc gia.)

Up to now: Đến thời điểm hiện tại.

Up to now, I have read ten books.(Tính đến nay, tôi đã đọc mười cuốn sách.)

4. Ví dụ Minh Họa

Khẳng định: She has traveled to many countries.(Cô ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia.)
Phủ định: I have not seen that movie.(Tôi chưa xem bộ phim đó.)
Câu hỏi: Have they completed the project?(Họ đã hoàn thành dự án chưa?)

5. Các Lưu Ý

  • Thì hiện tại hoàn thành không thường đi kèm với các mốc thời gian cụ thể như “yesterday” hay “last year.” Thay vào đó, nó thường được sử dụng với các dấu hiệu thời gian không cụ thể như “ever,” “never,” “already,” “yet,” “lately,” “since,” và “for.”
  • Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả của hành động ở hiện tại, trong khi thì quá khứ đơn chỉ nhấn mạnh thời điểm hành động đã xảy ra.