English 9 · Global Success

UNIT 8. TOURISM

Vocabulary · Collocations · Relative Pronouns · Relative Clauses

📘 Full lesson🔊 British English audio📱 Responsive learning
Part I · Vocabulary

a. Vocabulary

50 mục được đánh số trong tài liệu (gồm 51 dòng từ/cụm từ do mục 20 có travel agent và travel agency). Hiển thị từ loại, IPA và nghĩa tiếng Việt.

Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
Part I · Vocabulary

b. Collocation / Phrase / Phrasal verb

10 cụm từ và nghĩa tiếng Việt theo tài liệu.

No.Collocation / PhraseMeaningListen
Part II · Grammar

a. Relative Pronouns (Đại từ quan hệ)

Các đại từ quan hệ who, whom, which, whose và that; phần giải thích, cấu trúc và ví dụ theo file gốc.

Relative Pronouns · Special cases

Các trường hợp dùng và không dùng “THAT”

✓ Các trường hợp bắt buộc dùng THAT
✕ Các trường hợp không dùng THAT
Part II · Grammar

Defining & Non-defining Relative Clauses

Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định theo nội dung tài liệu.

Relative clauses · Punctuation

Dùng dấu phẩy ( , )

Các nhóm danh từ được liệt kê trong phần ghi chú của tài liệu.

CategoryExamples