English 9 · Global Success

UNIT 7. NATURAL WONDERS OF THE WORLD

Vocabulary · Collocations · Reported Speech

📘 Full lesson🔊 British English audio📱 Responsive learning
Part I · Vocabulary

a. Vocabulary

Toàn bộ từ vựng và word family từ tài liệu: 89 mục, kèm từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Dùng nút loa để nghe từng từ.

Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
Part I · Vocabulary

b. Collocation / Phrase / Phrasal verb

15 cụm từ và nghĩa tiếng Việt theo đúng tài liệu.

No.Collocation / PhraseMeaningListen
Part II · Grammar

a. Reported Speech (Câu gián tiếp)

Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp theo 3 bước được trình bày trong tài liệu.

1Change pronouns

Đổi ngôi của tân ngữ, đại từ và tính từ sở hữu.

2Backshift the tense

Lùi thì xuống một bậc khi chuyển sang câu gián tiếp.

3Change time / place words

Đổi các mốc thời gian hoặc nơi chốn trong câu.

Reported Speech · Step 1

Change pronouns, possessive adjectives and pronouns

Bảng đối chiếu câu trực tiếp và câu gián tiếp trong tài liệu.

CategoryReported speechDirect speech
Reported Speech · Step 2

Backshift the tense (Lùi thì)

Khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, lùi xuống một bậc thì theo bảng dưới đây.

Direct speechReported speechExample
Reported Speech · Step 3

Change time and place expressions

Đổi các mốc thời gian và nơi chốn trong câu trực tiếp sang câu gián tiếp.

Direct speechReported speech
Reported Speech · Sentence patterns

2. Các cấu trúc câu gián tiếp

Cấu trúc câu trần thuật, câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh- và các trường hợp ngoại lệ trong tài liệu.

Ghi nhớ ngoại lệ trong câu hỏi Yes/No: Yêu cầu lịch sự có thể chuyển thành S + asked me + to-V. Câu hỏi đuôi được chuyển thành câu gián tiếp thông thường và lược bỏ phần hỏi đuôi.