A A. VOCABULARY
Toàn bộ 53 từ/cụm từ trong bảng từ vựng của tài liệu gốc, kèm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Hiển thị tất cả từ vựng
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Account for | v | /əˈkaʊnt fɔːr/ | Chiếm (phần trăm, tỉ lệ...) | |
| 2 | Architecture | n | /ˈɑːrkɪtektʃər/ | Kiến trúc | |
| 3 | Bamboo | n | /ˌbæmˈbuː/ | Tre | |
| 4 | Communal house | n | /kəˈmjuːnl haʊs/ | Nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng | |
| 5 | Custom | n | /ˈkʌstəm/ | Phong tục tập quán | |
| 6 | Costume | n | /ˈkɒstjuːm/ | Trang phục | |
| 7 | Crop | n | /krɒp/ | Vụ mùa, vụ trồng trọt | |
| 8 | Diverse | adj | /daɪˈvɜːrs/ | Đa dạng | |
| 9 | Diversity | n | /daɪˈvɜːrsəti/ | Sự đa dạng | |
| 10 | Ethnic group | n | /ˌeθnɪk ˈɡruːp/ | Nhóm thiểu số | |
| 11 | Exhibit | v | /ɪɡˈzɪbɪt/ | Triển lãm | |
| 12 | Exhibition | n | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | Buổi triển lãm | |
| 13 | Establish | v | /ɪˈstæblɪʃ/ | Thiết lập, hình thành | |
| 14 | Elaborate | adj | /ɪˈlæbərət/ | Phức tạp (đòi hỏi sự công phu và tỉ mỉ) | |
| 15 | Five-coloured sticky rice | n | /faɪv ˈkʌlərd ˈstɪkɪ raɪs/ | Xôi ngũ sắc | |
| 16 | Feature | n | /ˈfiːtʃə(r)/ | Đặc điểm, nét | |
| 17 | Flute | n | /fluːt/ | Cái sáo | |
| 18 | Floating market | n | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːrkɪt/ | Chợ nổi | |
| 19 | Folk | adj | /fəʊk/ | Dân gian, truyền thống | |
| 20 | Gong | n | /ɡɒŋ/ | Cái cồng, chiêng | |
| 21 | Highland | n | /ˈhaɪlənd/ | Vùng cao nguyên | |
| 22 | Livestock | n | /ˈlaɪvstɒk/ | Gia súc | |
| 23 | Minority | n | /maɪˈnɒrəti/ | Thiểu số | |
| 24 | Majority | n | /məˈdʒɒrəti/ | Đa số | |
| 25 | Open-air market | n | /ˌəʊpən ˈeər ˈmɑːrkɪt / | Khu chợ (ngoài trời); chợ trời | |
| 26 | Overlook | v | /ˌəʊvərˈlʊk/ | Nhìn ra, đối diện | |
| 27 | Ornament | n | /ˈɔːrnəmənt/ | Trang sức | |
| 28 | Peoples | n | /ˈpiːplz/ | Các dân tộc | |
| 29 | Post | n | /pəʊst/ | Cái cột | |
| 30 | Play role in | v | /pleɪ rəʊl ɪn/ | Đóng vai trò | |
| 31 | Poem | n | ˈpəʊɪm/ | Bài thơ | |
| 32 | Poultry | n | /ˈpəʊltri/ | Gia cầm | |
| 33 | Preserve | v | /prɪˈzɜːrv/ | Bảo tồn | |
| 34 | Population | n | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | Dân số | |
| 35 | Plantation | n | /plɑːnˈteɪʃn/ | Đồn điền | |
| 36 | Raise | v | /reɪz/ | Chăn nuôi | |
| 37 | Region | n | /ˈriːdʒən/ | Khu vực | |
| 38 | Religion | n | /rɪˈlɪdʒən/ | Tôn giáo | |
| 39 | Religious | adj | /rɪˈlɪdʒəs/ | Thuộc về tôn giáo | |
| 40 | (Be) recognized by | v | /ˈrekəɡnaɪz/ | Được công nhận bởi | |
| 41 | Represent | v | /ˌreprɪˈzent/ | Tượng trưng (cho yếu tổ cuộc sống) | |
| 42 | Soil | n | /sɔɪl/ | Đất trồng trọt | |
| 43 | Stilt house | n | /stɪlt haʊs/ | Nhà sàn | |
| 44 | Staircase | n | /ˈsterkeɪs/ | Cầu thang bộ | |
| 45 | Statue | n | /ˈstætʃuː/ | Tượng | |
| 46 | Specialty | n | /ˈspeʃəlti/ | Đặc sản | |
| 47 | Spiritual life | n | /ˈspɪrɪtʃuəl laɪf/ | Đời sống tinh thần | |
| 48 | Terraced field | n | /ˈterəst fi:Id/ | Ruộng bậc thang | |
| 49 | Unique | adj | /juˈniːk/ | Độc đáo | |
| 50 | World heritage sites | n | / wɜːld ˈherɪtɪdʒ saɪts/ | Di sản Văn hóa Thế giới | |
| 51 | Weave | v | /wi:v/ | Đan, dệt | |
| 52 | Wooden | adj | /ˈwʊdn/ | Bằng gỗ | |
| 53 | Worship ancestors | v | /ˈwɜːʃɪp ˈænsestərz/ | Thờ cúng tổ tiên |
B B. PRONUNCIATION
Phân biệt hai phụ âm /k/ và /g/ theo ví dụ trong tài liệu.
Consonant /k/
k in look; qu in queue; ch in school.
Consonant /g/
g in good.
C1 C. GRAMMAR — 1. Yes / No Questions
Câu hỏi nghi vấn là loại câu hỏi có thể trả lời bằng Yes (có) hoặc No (không).
Short answers
Yes, S + be / trợ động từ.
No, S + be not / trợ động từ + not.
Example
C2 2. Wh-questions
Các từ hỏi thông dụng và cách đặt câu hỏi theo tài liệu gốc.
| Wh-word / Pattern | Ý nghĩa / Cách dùng | Example | Listen |
|---|---|---|---|
| WHO | Ai? (chủ ngữ/tân ngữ) | Who is he? | |
| WHOM | Ai? (tân ngữ) | Whom do you like? | |
| WHAT | Cái gì? (chủ ngữ/tân ngữ) | What are they? | |
| WHICH | Cái nào? (có lựa chọn) | Which do you like, cream or butter? | |
| WHERE | Ở đâu? | Where will you go? | |
| WHEN | Khi nào? | When did you leave? | |
| HOW | Như thế nào? Cách thức? Phương tiện? | How are you? / How do you go to school? | |
| WHOSE + N | Của ai? | Whose book is this? | |
| WHY | Tại sao? | Why don't you go? | |
| WHAT / WHICH + N | Hỏi cụ thể danh từ | What colour do you like? | |
| HOW + ADJ / ADV | Hỏi cụ thể tính từ/trạng từ | How big is it? | |
| HOW MANY + Ns/es | Hỏi số lượng danh từ đếm được | How many books are there? | |
| HOW MUCH + N / HOW MUCH | Hỏi lượng không đếm được / hỏi giá | How much beef do you like? / How much does it cost? | |
| HOW OLD | Hỏi tuổi | How old is she? | |
| HOW LONG | Hỏi thời gian bao lâu / chiều dài | How long does it take you? / How long is the ruler? | |
| HOW OFTEN | Hỏi tần suất | How often do you dine out? | |
| HOW FAR | Hỏi khoảng cách | How far is it? | |
| HOW TALL / HIGH | Hỏi chiều cao / độ cao | How tall are you? |
How to make a W-H question · Cách đặt câu hỏi
Form 1 — Hỏi chủ ngữ chỉ người
Form 2 — Hỏi về hành động / động từ
Form 3 — Hỏi tân ngữ, nơi chốn, thời gian...
C3 3. Countable and uncountable nouns
Countable nouns — Danh từ đếm được
Singular nouns: số lượng là 1.
- a + từ bắt đầu bằng âm phụ âm (ngoại lệ ghi trong tài liệu: universe, uniform).
- an + từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (ngoại lệ: hour, heir, honor).
Plural nouns: số lượng từ 2 trở lên; thường thêm -s/-es hoặc dùng dạng bất quy tắc.
Uncountable nouns — Danh từ không đếm được
Chỉ chất khí, lỏng, rắn, nguyên vật liệu, thực phẩm… Theo quy tắc cơ bản trong bài, không kết hợp với a/an hoặc thêm đuôi số nhiều -s/-es.
Plural noun rules · Quy tắc chuyển danh từ số ít sang số nhiều
| Quy tắc | Dạng số ít | Dạng số nhiều |
|---|---|---|
| 1. Thêm -s (hầu hết trường hợp) | cat, pen, tree, motorbike, machine | cats, pens, trees, motorbikes, machines |
| 2. Thêm -es (kết thúc bằng o, s, ss, x, ch, sh) | tomato, fox, bus, sandwich, bush | tomatoes, foxes, buses, sandwiches, bushes |
| 3. Phụ âm + y → -ies | party, trophy | parties, trophies |
| 4. Kết thúc bằng f/fe → -ves | leaf, loaf, wife, knife | leaves, loaves, wives, knives |
| 5. Giữ nguyên | deer, sheep, fish | deer, sheep, fish |
| 6. Dạng đặc biệt | child, person, tooth, foot, man/woman | children, people, teeth, feet, men/women |
✓ Practice · Luyện tập tương tác
Chọn đáp án cho từng câu rồi nhấn Check answers để xem điểm và giải thích.