ENGLISH 8 · GLOBAL SUCCESS

UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM

Vocabulary · Pronunciation · Yes/No Questions · Wh-questions · Nouns

A A. VOCABULARY

Toàn bộ 53 từ/cụm từ trong bảng từ vựng của tài liệu gốc, kèm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Audio: Nút 🔊 dùng giọng đọc văn bản của trình duyệt, ưu tiên English (United Kingdom). Giọng nữ Anh Anh phụ thuộc giọng có sẵn trên thiết bị; đây không phải file MP3 thu âm sẵn.

Hiển thị tất cả từ vựng

No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
1Account forv/əˈkaʊnt fɔːr/Chiếm (phần trăm, tỉ lệ...)
2Architecturen/ˈɑːrkɪtektʃər/Kiến trúc
3Bamboon/ˌbæmˈbuː/Tre
4Communal housen/kəˈmjuːnl haʊs/Nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
5Customn/ˈkʌstəm/Phong tục tập quán
6Costumen/ˈkɒstjuːm/Trang phục
7Cropn/krɒp/Vụ mùa, vụ trồng trọt
8Diverseadj/daɪˈvɜːrs/Đa dạng
9Diversityn/daɪˈvɜːrsəti/Sự đa dạng
10Ethnic groupn/ˌeθnɪk ˈɡruːp/Nhóm thiểu số
11Exhibitv/ɪɡˈzɪbɪt/Triển lãm
12Exhibitionn/ˌeksɪˈbɪʃn/Buổi triển lãm
13Establishv/ɪˈstæblɪʃ/Thiết lập, hình thành
14Elaborateadj/ɪˈlæbərət/Phức tạp (đòi hỏi sự công phu và tỉ mỉ)
15Five-coloured sticky ricen/faɪv ˈkʌlərd ˈstɪkɪ raɪs/Xôi ngũ sắc
16Featuren/ˈfiːtʃə(r)/Đặc điểm, nét
17Fluten/fluːt/Cái sáo
18Floating marketn/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːrkɪt/Chợ nổi
19Folkadj/fəʊk/Dân gian, truyền thống
20Gongn/ɡɒŋ/Cái cồng, chiêng
21Highlandn/ˈhaɪlənd/Vùng cao nguyên
22Livestockn/ˈlaɪvstɒk/Gia súc
23Minorityn/maɪˈnɒrəti/Thiểu số
24Majorityn/məˈdʒɒrəti/Đa số
25Open-air marketn/ˌəʊpən ˈeər ˈmɑːrkɪt /Khu chợ (ngoài trời); chợ trời
26Overlookv/ˌəʊvərˈlʊk/Nhìn ra, đối diện
27Ornamentn/ˈɔːrnəmənt/Trang sức
28Peoplesn/ˈpiːplz/Các dân tộc
29Postn/pəʊst/Cái cột
30Play role inv/pleɪ rəʊl ɪn/Đóng vai trò
31Poemnˈpəʊɪm/Bài thơ
32Poultryn/ˈpəʊltri/Gia cầm
33Preservev/prɪˈzɜːrv/Bảo tồn
34Populationn/ˌpɒpjuˈleɪʃn/Dân số
35Plantationn/plɑːnˈteɪʃn/Đồn điền
36Raisev/reɪz/Chăn nuôi
37Regionn/ˈriːdʒən/Khu vực
38Religionn/rɪˈlɪdʒən/Tôn giáo
39Religiousadj/rɪˈlɪdʒəs/Thuộc về tôn giáo
40(Be) recognized byv/ˈrekəɡnaɪz/Được công nhận bởi
41Representv/ˌreprɪˈzent/Tượng trưng (cho yếu tổ cuộc sống)
42Soiln/sɔɪl/Đất trồng trọt
43Stilt housen/stɪlt haʊs/Nhà sàn
44Staircasen/ˈsterkeɪs/Cầu thang bộ
45Statuen/ˈstætʃuː/Tượng
46Specialtyn/ˈspeʃəlti/Đặc sản
47Spiritual lifen/ˈspɪrɪtʃuəl laɪf/Đời sống tinh thần
48Terraced fieldn/ˈterəst fi:Id/Ruộng bậc thang
49Uniqueadj/juˈniːk/Độc đáo
50World heritage sitesn/ wɜːld ˈherɪtɪdʒ saɪts/Di sản Văn hóa Thế giới
51Weavev/wi:v/Đan, dệt
52Woodenadj/ˈwʊdn/Bằng gỗ
53Worship ancestorsv/ˈwɜːʃɪp ˈænsestərz/Thờ cúng tổ tiên

B B. PRONUNCIATION

Phân biệt hai phụ âm /k/ và /g/ theo ví dụ trong tài liệu.

/k/

Consonant /k/

k in look; qu in queue; ch in school.

/g/

Consonant /g/

g in good.

C1 C. GRAMMAR — 1. Yes / No Questions

Câu hỏi nghi vấn là loại câu hỏi có thể trả lời bằng Yes (có) hoặc No (không).

Be / Trợ động từ + S + V (theo thì)?

Short answers

Yes, S + be / trợ động từ.

No, S + be not / trợ động từ + not.

Example

Do you like cats?
Yes, I do. / No, I don’t.

C2 2. Wh-questions

Các từ hỏi thông dụng và cách đặt câu hỏi theo tài liệu gốc.

Wh-word / PatternÝ nghĩa / Cách dùngExampleListen
WHOAi? (chủ ngữ/tân ngữ)Who is he?
WHOMAi? (tân ngữ)Whom do you like?
WHATCái gì? (chủ ngữ/tân ngữ)What are they?
WHICHCái nào? (có lựa chọn)Which do you like, cream or butter?
WHEREỞ đâu?Where will you go?
WHENKhi nào?When did you leave?
HOWNhư thế nào? Cách thức? Phương tiện?How are you? / How do you go to school?
WHOSE + NCủa ai?Whose book is this?
WHYTại sao?Why don't you go?
WHAT / WHICH + NHỏi cụ thể danh từWhat colour do you like?
HOW + ADJ / ADVHỏi cụ thể tính từ/trạng từHow big is it?
HOW MANY + Ns/esHỏi số lượng danh từ đếm đượcHow many books are there?
HOW MUCH + N / HOW MUCHHỏi lượng không đếm được / hỏi giáHow much beef do you like? / How much does it cost?
HOW OLDHỏi tuổiHow old is she?
HOW LONGHỏi thời gian bao lâu / chiều dàiHow long does it take you? / How long is the ruler?
HOW OFTENHỏi tần suấtHow often do you dine out?
HOW FARHỏi khoảng cáchHow far is it?
HOW TALL / HIGHHỏi chiều cao / độ caoHow tall are you?

How to make a W-H question · Cách đặt câu hỏi

Form 1 — Hỏi chủ ngữ chỉ người

Who + V + ...?
Who lives in London with Daisy?

Form 2 — Hỏi về hành động / động từ

What + am / is / are / will / can / may / should / do / does / did + S + do (theo thì)?
What are you doing now? — I’m drawing.
What does your mother do in her free time? — She watches TV.
What can they do? — They can dance.

Form 3 — Hỏi tân ngữ, nơi chốn, thời gian...

What / Where / When / Why... + auxiliary / be / modal + S + V (theo thì)?
When do John and Lan get up every day? — They get up at 6 a.m.
Where is she living now? — She is living in Ha Noi.
Why should we learn English? — Because we can travel around the world.

C3 3. Countable and uncountable nouns

Countable nouns — Danh từ đếm được

Singular nouns: số lượng là 1.

  • a + từ bắt đầu bằng âm phụ âm (ngoại lệ ghi trong tài liệu: universe, uniform).
  • an + từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (ngoại lệ: hour, heir, honor).
a car · an apple

Plural nouns: số lượng từ 2 trở lên; thường thêm -s/-es hoặc dùng dạng bất quy tắc.

two cars · twenty watches · thirty people

Uncountable nouns — Danh từ không đếm được

Chỉ chất khí, lỏng, rắn, nguyên vật liệu, thực phẩm… Theo quy tắc cơ bản trong bài, không kết hợp với a/an hoặc thêm đuôi số nhiều -s/-es.

water · flour · metal

Plural noun rules · Quy tắc chuyển danh từ số ít sang số nhiều

Quy tắcDạng số ítDạng số nhiều
1. Thêm -s (hầu hết trường hợp)cat, pen, tree, motorbike, machinecats, pens, trees, motorbikes, machines
2. Thêm -es (kết thúc bằng o, s, ss, x, ch, sh)tomato, fox, bus, sandwich, bushtomatoes, foxes, buses, sandwiches, bushes
3. Phụ âm + y → -iesparty, trophyparties, trophies
4. Kết thúc bằng f/fe → -vesleaf, loaf, wife, knifeleaves, loaves, wives, knives
5. Giữ nguyêndeer, sheep, fishdeer, sheep, fish
6. Dạng đặc biệtchild, person, tooth, foot, man/womanchildren, people, teeth, feet, men/women

✓ Practice · Luyện tập tương tác

Chọn đáp án cho từng câu rồi nhấn Check answers để xem điểm và giải thích.

1. “Architecture” means …

2. “Communal house” is …

3. A Yes/No question is answered with …

4. Which question asks about countable quantity?

5. What is the plural of “party”?

6. The plural of “child” is …

7. Which Wh-word asks about a place?

8. What is the plural of “deer”?