ENGLISH 8 · GLOBAL SUCCESS

UNIT 3: TEENAGERS

Vocabulary · Pronunciation · Simple and compound sentences

A A. VOCABULARY

40 từ/cụm từ theo tài liệu gốc, có từ loại, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và nút nghe phát âm.

Audio: Trang ưu tiên giọng English (United Kingdom) nếu thiết bị có sẵn. Đây là giọng đọc văn bản của trình duyệt, không phải file thu âm MP3; giọng nữ cụ thể tùy thiết bị.

Hiển thị 40 từ

No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
1Accountn/əˈkaʊnt/Tài khoản
2Avoidv/əˈvɔɪd/Tránh
3Browsev/braʊz/Đọc lướt, tìm (trên mạng)
4Bullyv/ˈbʊli/Bắt nạt
5Bullyingn/ˈbʊliɪŋ/Sự bắt nạt
6Concentratev/ˈkɒnsntreɪt/Tập trung vào
7Connectv/kəˈnekt/Kết nối
8Competitionn/ˌkɒmpəˈtɪʃn/Cuộc thi
9Cheatv/tʃiːt/Gian lận
10Community Servicen/kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/Dịch vụ cộng đồng
11Craftn/krɑːft/Thủ công (đồ, nghề...)
12Discussv/dɪˈskʌs/Thảo luận
13Enjoyableadj/ɪnˈdʒɔɪəbl/Thú vị
14Expectationn/ˌekspekˈteɪʃn/Sự mong chờ, kỳ vọng
15Focusedadj/ˈfəʊkəst/Chuyên tâm, tập trung
16Forumn/ˈfɔːrəm/Diễn đàn
17Improvev/ɪmˈpruːv/Cải thiện
18Log (onto)v/lɒɡ/Đăng nhập
19Matureadj/məˈtjʊə(r)/Chín chắn, trưởng thành
20Median/ˈmiːdiə/Truyền thông
21Midtermadj/ˌmɪdˈtɜːm/Giữa kỳ
22Notificationn/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/Sự thông báo
23Peern/pɪə(r)/Bạn đồng lứa
24Practicaladj/ˈpræktɪkl/Thực tế
25Postv, n/pəʊst/Đăng, bài đăng
26Participatev/pɑːˈtɪsɪpeɪt/Tham gia
27Pressuren/ˈpreʃə(r)/Áp lực
28Prepare (for)v/prɪˈpeə(r)/Chuẩn bị cho
29Schoolworkn/ˈskuːlwɜːk/Bài trên lớp
30Sessionn/ˈseʃn/Tiết học
31Stressn/stres/Tiết học
32Stressfuladj/ˈstresfl/Tạo áp lực
33Stressedadj/strest/Bị căng thẳng
34Stay calmv/steɪ kɑːm/Giữ bình tĩnh
35Suitv/suːt/Phù hợp
36Turn offv/tɜːn ɒf/Tắt
37Teamworkn/ˈtiːmwɜːk/Làm việc nhóm
38Uploadv/ˌʌpˈləʊd/Tải lên
39User-friendlyadj/ˌjuːzə ˈfrendli/Thân thiện với người dùng, dễ dùng
40Websiten/ˈwebsaɪt/Trang mạng

B B. PRONUNCIATION

Hai nguyên âm đôi và ví dụ theo tài liệu gốc.

/ʊə/

Nguyên âm đôi

oo (poor), ou (tour)

/ɔɪ/

Nguyên âm đôi

oy (boy), oi (voice)

C1 C. GRAMMAR — 1. Simple sentences

Câu đơn là loại câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập.

FormExample
S + VHe is sleeping.
S + V + OHe is eating some chicken.
S + V + O1 + O2He gave me an apple.
S + V + CShe was thirsty.
S + V + O + CI found the movie boring.
S + V + AThey ran fast.
S + V + O + AI bought a car yesterday.

Notes (Chú thích)

C2 2. Compound sentences

Câu ghép là câu chứa 2 hoặc nhiều mệnh đề độc lập (independent clauses).

Coordinating conjunctions

S1 + V1, coordinating conjunction + S2 + V2

for (bởi vì), and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy).

You can read Twilight or you can watch it.

Conjunctive adverbs

S1 + V1; conjunctive adverb, S2 + V2

however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), otherwise (nếu không thì).

Lucy tried hard; however, she couldn’t win.

✓ Practice · Luyện tập tương tác

Chọn đáp án cho từng câu, sau đó nhấn Check answers để xem điểm và giải thích.

1. “Avoid” có nghĩa là gì?

2. “User-friendly” means …

3. Which sentence follows S + V + O?

4. “However” means …

5. “Bullying” means …

6. Which is a coordinating conjunction listed in the lesson?