A A. VOCABULARY
40 từ/cụm từ theo tài liệu gốc, có từ loại, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và nút nghe phát âm.
Audio: Trang ưu tiên giọng English (United Kingdom) nếu thiết bị có sẵn. Đây là giọng đọc văn bản của trình duyệt, không phải file thu âm MP3; giọng nữ cụ thể tùy thiết bị.
Hiển thị 40 từ
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Account | n | /əˈkaʊnt/ | Tài khoản | |
| 2 | Avoid | v | /əˈvɔɪd/ | Tránh | |
| 3 | Browse | v | /braʊz/ | Đọc lướt, tìm (trên mạng) | |
| 4 | Bully | v | /ˈbʊli/ | Bắt nạt | |
| 5 | Bullying | n | /ˈbʊliɪŋ/ | Sự bắt nạt | |
| 6 | Concentrate | v | /ˈkɒnsntreɪt/ | Tập trung vào | |
| 7 | Connect | v | /kəˈnekt/ | Kết nối | |
| 8 | Competition | n | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | Cuộc thi | |
| 9 | Cheat | v | /tʃiːt/ | Gian lận | |
| 10 | Community Service | n | /kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ | Dịch vụ cộng đồng | |
| 11 | Craft | n | /krɑːft/ | Thủ công (đồ, nghề...) | |
| 12 | Discuss | v | /dɪˈskʌs/ | Thảo luận | |
| 13 | Enjoyable | adj | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | Thú vị | |
| 14 | Expectation | n | /ˌekspekˈteɪʃn/ | Sự mong chờ, kỳ vọng | |
| 15 | Focused | adj | /ˈfəʊkəst/ | Chuyên tâm, tập trung | |
| 16 | Forum | n | /ˈfɔːrəm/ | Diễn đàn | |
| 17 | Improve | v | /ɪmˈpruːv/ | Cải thiện | |
| 18 | Log (onto) | v | /lɒɡ/ | Đăng nhập | |
| 19 | Mature | adj | /məˈtjʊə(r)/ | Chín chắn, trưởng thành | |
| 20 | Media | n | /ˈmiːdiə/ | Truyền thông | |
| 21 | Midterm | adj | /ˌmɪdˈtɜːm/ | Giữa kỳ | |
| 22 | Notification | n | /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ | Sự thông báo | |
| 23 | Peer | n | /pɪə(r)/ | Bạn đồng lứa | |
| 24 | Practical | adj | /ˈpræktɪkl/ | Thực tế | |
| 25 | Post | v, n | /pəʊst/ | Đăng, bài đăng | |
| 26 | Participate | v | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | Tham gia | |
| 27 | Pressure | n | /ˈpreʃə(r)/ | Áp lực | |
| 28 | Prepare (for) | v | /prɪˈpeə(r)/ | Chuẩn bị cho | |
| 29 | Schoolwork | n | /ˈskuːlwɜːk/ | Bài trên lớp | |
| 30 | Session | n | /ˈseʃn/ | Tiết học | |
| 31 | Stress | n | /stres/ | Tiết học | |
| 32 | Stressful | adj | /ˈstresfl/ | Tạo áp lực | |
| 33 | Stressed | adj | /strest/ | Bị căng thẳng | |
| 34 | Stay calm | v | /steɪ kɑːm/ | Giữ bình tĩnh | |
| 35 | Suit | v | /suːt/ | Phù hợp | |
| 36 | Turn off | v | /tɜːn ɒf/ | Tắt | |
| 37 | Teamwork | n | /ˈtiːmwɜːk/ | Làm việc nhóm | |
| 38 | Upload | v | /ˌʌpˈləʊd/ | Tải lên | |
| 39 | User-friendly | adj | /ˌjuːzə ˈfrendli/ | Thân thiện với người dùng, dễ dùng | |
| 40 | Website | n | /ˈwebsaɪt/ | Trang mạng |
B B. PRONUNCIATION
Hai nguyên âm đôi và ví dụ theo tài liệu gốc.
/ʊə/
Nguyên âm đôi
oo (poor), ou (tour)
/ɔɪ/
Nguyên âm đôi
oy (boy), oi (voice)
C1 C. GRAMMAR — 1. Simple sentences
Câu đơn là loại câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập.
| Form | Example |
|---|---|
| S + V | He is sleeping. |
| S + V + O | He is eating some chicken. |
| S + V + O1 + O2 | He gave me an apple. |
| S + V + C | She was thirsty. |
| S + V + O + C | I found the movie boring. |
| S + V + A | They ran fast. |
| S + V + O + A | I bought a car yesterday. |
Notes (Chú thích)
- S: Subject – chủ ngữ
- V: Verb – động từ
- O: Object – tân ngữ
- A: Adverb – trạng từ
- C: Complement – bổ ngữ
C2 2. Compound sentences
Câu ghép là câu chứa 2 hoặc nhiều mệnh đề độc lập (independent clauses).
Coordinating conjunctions
S1 + V1, coordinating conjunction + S2 + V2
for (bởi vì), and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy).
You can read Twilight or you can watch it.
Conjunctive adverbs
S1 + V1; conjunctive adverb, S2 + V2
however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), otherwise (nếu không thì).
Lucy tried hard; however, she couldn’t win.
✓ Practice · Luyện tập tương tác
Chọn đáp án cho từng câu, sau đó nhấn Check answers để xem điểm và giải thích.