A A. VOCABULARY
65 từ/cụm từ theo tài liệu gốc, kèm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Nhấn nút 🔊 để nghe phát âm.
Audio: Trang sẽ ưu tiên giọng nữ English (United Kingdom) nếu trình duyệt/thiết bị có cung cấp. Giọng đọc được phát bằng công nghệ đọc văn bản của trình duyệt; danh sách giọng có thể khác nhau giữa các thiết bị. Hãy bật âm lượng thiết bị.
Hiển thị 65 từ
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Access | n, v | /ˈækses/ | (Sự) tiếp cận | |
| 2 | Atmosphere | n | /ˈætməsfɪə(r)/ | Bầu không khí | |
| 3 | Brave | adj | /breɪv/ | Dũng cảm | |
| 4 | Collect | v | /kəˈlekt/ | Sưu tầm, thu thập | |
| 5 | Crop | n | /krɒp/ | Mùa màng, mùa vụ | |
| 6 | Convenient | adj | /kənˈviːniənt/ | Tiện lợi | |
| 7 | Cultivate | v | /ˈkʌltɪveɪt/ | Trồng trọt | |
| 8 | Catch | v | /kætʃ/ | Đánh được, câu được (cá) | |
| 9 | Cattle | n | /ˈkætl/ | Gia súc | |
| 10 | Canal | n | /kəˈnæl/ | Con kênh | |
| 11 | Combine harvester | n | /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/ | Máy gặt đập liên hợp | |
| 12 | Donate | v | /dəʊˈneɪt/ | Quyên góp | |
| 13 | Dry | v | /draɪ/ | Phơi khô, sấy khô | |
| 14 | Discover | v | /dɪˈskʌvə(r)/ | Khám phá | |
| 15 | Explore | v | /ɪkˈsplɔː(r)/ | Khám phá | |
| 16 | Excited | adj | /ɪkˈsaɪtɪd/ | Phấn khích, thấy hào hứng | |
| 17 | Exciting | adj | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Phấn khích | |
| 18 | Electrical appliances | n | /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪənsɪz/ | Thiết bị (đồ dùng) điện | |
| 19 | Earthen house | n | /ˈɜːθn haʊs/ | Nhà bằng đất | |
| 20 | Equip (with ST) | v | /ɪˈkwɪp/ | Trang bị với cái gì | |
| 21 | Equipment | n | /ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị | |
| 22 | Experience | v, n | /ɪkˈspɪəriəns/ | Trải nghiệm, kinh nghiệm | |
| 23 | Facility | n | /fəˈsɪləti/ | Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị, ...) | |
| 24 | (City/ country) folk | n | /fəʊk/ | Người (thành thị/ nông thôn) | |
| 25 | Feed | v | /fiːd/ | Cho ăn | |
| 26 | Ferry | n | /ˈferi/ | Phà | |
| 27 | Furniture | n | /ˈfɜːnɪtʃə(r)/ | Đồ nội thất | |
| 28 | Furnished | adj | /ˈfɜːnɪʃt/ | Được trang bị đầy đủ (tiện nghi) | |
| 29 | Herd | v, n | /hɜːd/ | Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi | |
| 30 | Harvest | v, n | /ˈhɑːvɪst/ | Thu hoạch, vụ thu hoạch | |
| 31 | Hay | n | /heɪ/ | Cỏ khô | |
| 32 | Home-made product | n | /ˌhəʊm ˈmeɪd ˈprɒdʌkt/ | Sản phẩm tự làm | |
| 33 | Hospitable | adj | /hɒˈspɪtəbl/ | Mến khách, hiếu khách | |
| 34 | Household chores | n | /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ | Việc nhà | |
| 35 | Load | v | /ləʊd/ | Tải lên, chất lên | |
| 36 | Lighthouse | n | /ˈlaɪthaʊs/ | Hải đăng, đèn biển | |
| 37 | Local | adj | /ˈləʊkl/ | Địa phương | |
| 38 | Milk | v | /mɪlk/ | Vắt sữa | |
| 39 | Noise | n | /nɔɪz/ | Tiếng ồn | |
| 40 | Noisy | adj | /ˈnɔɪzi/ | Ồn ào | |
| 41 | Orchard | n | /ˈɔːtʃəd/ | Vườn cây ăn quả | |
| 42 | Offer an opportunity | v | /ˈɒfə(r) ən ˌɒpəˈtjuːnəti/ | Tạo, cung cấp cơ hội | |
| 43 | Optimistic | adj | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | Lạc quan | |
| 44 | Pasture | n | /ˈpɑːstʃə(r)/ | Đồng cỏ | |
| 45 | Peaceful | adj | /ˈpiːsfl/ | Yên bình, yên tĩnh | |
| 46 | Paddy field | n | /ˈpædi fiːld/ | Ruộng lúa | |
| 47 | Picturesque | adj | /ˌpɪktʃəˈresk/ | Đẹp như tranh (phong cảnh) | |
| 48 | Plough | v | /plaʊ/ | Cày (ruộng) | |
| 49 | Provide SB with ST | v | /prəˈvaɪd/ | Cung cấp cho ai cái gì | |
| 50 | Provide ST for SB | v | /prəˈvaɪd/ | Cung cấp cái gì cho ai | |
| 51 | Ride | v | /raɪd/ | Cưỡi; đạp xe | |
| 52 | Remote area | n | /rɪˈməʊt ˈeəriə/ | Vùng sâu, vùng xa | |
| 53 | Mountainous area | n | /ˈmaʊntənəs ˈeəriə/ | Miền núi | |
| 54 | Surroundings | n | /səˈraʊndɪŋz/ | Những thứ xung quanh | |
| 55 | Speciality | n | /ˌspeʃiˈæləti/ | Đặc sản | |
| 56 | Skillful | adj | /ˈskɪlfl/ | Giỏi kỹ thuật | |
| 57 | Stretch | v | /stretʃ/ | Kéo dài ra | |
| 58 | Transport | v | /ˈtrænspɔːt/ | Vận chuyển | |
| 59 | Transportation | n | /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | Sự vận chuyển | |
| 60 | Urban | adj | /ˈɜːbən/ | Thuộc đô thị | |
| 61 | Unload | v | /ˌʌnˈləʊd/ | Dỡ hàng, dỡ xuống | |
| 62 | Unforgettable | adj | /ˌʌnfəˈɡetəbl/ | Không thể quên | |
| 63 | Rural | adj | /ˈrʊərəl/ | Thuộc nông thôn | |
| 64 | Vast | adj | /vɑːst/ | Mênh mông | |
| 65 | Well-trained | adj | /wel ˈtreɪnd/ | Lành nghề, có tay nghề |
B B. PRONUNCIATION
Nội dung phiên âm được giữ theo tài liệu gốc.
/ə/
Nguyên âm đơn ngắn
a (sofa), e (open), u (picture), o (freedom), ou (famous)
/ɪ/
Nguyên âm đơn dài
be (begin), de (decide), re (return), i (ship), ui (building), age (village)
Lưu ý: phần tên gọi “nguyên âm đơn ngắn/dài” và các ví dụ ở trên được trình bày theo đúng nội dung tài liệu đính kèm.
C1 C. GRAMMAR
1. Comparative forms of adjectives: Review
So sánh hơn của tính từ sử dụng khi đưa ra phép so sánh giữa 2 đối tượng hoặc nhóm đối tượng.
Form (Cấu trúc)
S1 + be + adj-er + than S2 (S2 + be).
A car is bigger than a bike.
S1 + be + more + adj + than S2 (S2 + be).
He is more careful than his brother.
How to form comparative adjectives (Cách biến đổi tính từ so sánh hơn)
Đối với tính từ ngắn (1 âm tiết)
- Kết thúc bằng “e” → thêm r: wide → wider
- Kết thúc bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) và 1 phụ âm (trừ h, w, x, y, z) → nhân đôi phụ âm cuối, rồi thêm “er”: hot → hotter
- Còn lại + er: cold → colder
Đối với tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên)
- Thêm “more” trước tính từ: interesting → more interesting
- Lưu ý: tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng y → đổi y thành ier: pretty → prettier
- Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng le, er, ow, et → thêm “er”: narrow → narrower quiet → quieter clever → cleverer
Irregular comparative adjectives (Tính từ bất quy tắc)
| Adjective | Comparative | Meaning |
|---|---|---|
| good | better | tốt hơn |
| bad | worse | tệ, dở hơn |
| much / many | more | nhiều hơn |
| little + N số ít, không đếm được | less | ít hơn |
| few + N số nhiều, đếm được | fewer | ít hơn |
| far | farther/further | xa hơn |
C2 2. Comparative forms of adverbs
So sánh hơn của trạng từ sử dụng khi đưa ra phép so sánh cách thức thực hiện 1 việc nào đó giữa 2 đối tượng hoặc nhóm đối tượng.
Form (Cấu trúc)
S1 + V + adv-er + than S2 (S2 + Vaux).
She came earlier than me (I did).
S1 + V + more + adv + than S2 (S2 + Vaux).
She sings more beautifully than me (I do).
* Vaux: trợ động từ (be/do/have/can...)
How to form comparative adverbs (Cách biến đổi trạng từ so sánh hơn)
Đối với trạng từ ngắn (1 âm tiết), không kết thúc bằng đuôi -ly
- Kết thúc bằng “e” thêm r: late → later
- Còn lại + er: hard → harder
Đối với trạng từ dài (từ 2 âm tiết trở lên), kết thúc bằng đuôi -ly
- Thêm “more” trước trạng từ: carefully → more carefully
Irregular comparative adverbs (Trạng từ bất quy tắc)
| Adverb | Comparative | Meaning |
|---|---|---|
| well | better | tốt hơn |
| badly | worse | tệ, dở hơn |
| far | farther/further | xa hơn |
✓ Practice · Luyện tập tương tác
Chọn đáp án phù hợp. Nhấn “Check answers” để xem điểm và lời giải.