ENGLISH 8 · GLOBAL SUCCESS

UNIT 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE

Learn the vocabulary, practise pronunciation and review comparative forms of adjectives and adverbs.

A A. VOCABULARY

65 từ/cụm từ theo tài liệu gốc, kèm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Nhấn nút 🔊 để nghe phát âm.

Audio: Trang sẽ ưu tiên giọng nữ English (United Kingdom) nếu trình duyệt/thiết bị có cung cấp. Giọng đọc được phát bằng công nghệ đọc văn bản của trình duyệt; danh sách giọng có thể khác nhau giữa các thiết bị. Hãy bật âm lượng thiết bị.
Hiển thị 65 từ
No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
1Accessn, v/ˈækses/(Sự) tiếp cận
2Atmospheren/ˈætməsfɪə(r)/Bầu không khí
3Braveadj/breɪv/Dũng cảm
4Collectv/kəˈlekt/Sưu tầm, thu thập
5Cropn/krɒp/Mùa màng, mùa vụ
6Convenientadj/kənˈviːniənt/Tiện lợi
7Cultivatev/ˈkʌltɪveɪt/Trồng trọt
8Catchv/kætʃ/Đánh được, câu được (cá)
9Cattlen/ˈkætl/Gia súc
10Canaln/kəˈnæl/Con kênh
11Combine harvestern/ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/Máy gặt đập liên hợp
12Donatev/dəʊˈneɪt/Quyên góp
13Dryv/draɪ/Phơi khô, sấy khô
14Discoverv/dɪˈskʌvə(r)/Khám phá
15Explorev/ɪkˈsplɔː(r)/Khám phá
16Excitedadj/ɪkˈsaɪtɪd/Phấn khích, thấy hào hứng
17Excitingadj/ɪkˈsaɪtɪŋ/Phấn khích
18Electrical appliancesn/ɪˈlektrɪkl əˈplaɪənsɪz/Thiết bị (đồ dùng) điện
19Earthen housen/ˈɜːθn haʊs/Nhà bằng đất
20Equip (with ST)v/ɪˈkwɪp/Trang bị với cái gì
21Equipmentn/ɪˈkwɪpmənt/Thiết bị
22Experiencev, n/ɪkˈspɪəriəns/Trải nghiệm, kinh nghiệm
23Facilityn/fəˈsɪləti/Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị, ...)
24(City/ country) folkn/fəʊk/Người (thành thị/ nông thôn)
25Feedv/fiːd/Cho ăn
26Ferryn/ˈferi/Phà
27Furnituren/ˈfɜːnɪtʃə(r)/Đồ nội thất
28Furnishedadj/ˈfɜːnɪʃt/Được trang bị đầy đủ (tiện nghi)
29Herdv, n/hɜːd/Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi
30Harvestv, n/ˈhɑːvɪst/Thu hoạch, vụ thu hoạch
31Hayn/heɪ/Cỏ khô
32Home-made productn/ˌhəʊm ˈmeɪd ˈprɒdʌkt/Sản phẩm tự làm
33Hospitableadj/hɒˈspɪtəbl/Mến khách, hiếu khách
34Household choresn/ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/Việc nhà
35Loadv/ləʊd/Tải lên, chất lên
36Lighthousen/ˈlaɪthaʊs/Hải đăng, đèn biển
37Localadj/ˈləʊkl/Địa phương
38Milkv/mɪlk/Vắt sữa
39Noisen/nɔɪz/Tiếng ồn
40Noisyadj/ˈnɔɪzi/Ồn ào
41Orchardn/ˈɔːtʃəd/Vườn cây ăn quả
42Offer an opportunityv/ˈɒfə(r) ən ˌɒpəˈtjuːnəti/Tạo, cung cấp cơ hội
43Optimisticadj/ˌɒptɪˈmɪstɪk/Lạc quan
44Pasturen/ˈpɑːstʃə(r)/Đồng cỏ
45Peacefuladj/ˈpiːsfl/Yên bình, yên tĩnh
46Paddy fieldn/ˈpædi fiːld/Ruộng lúa
47Picturesqueadj/ˌpɪktʃəˈresk/Đẹp như tranh (phong cảnh)
48Ploughv/plaʊ/Cày (ruộng)
49Provide SB with STv/prəˈvaɪd/Cung cấp cho ai cái gì
50Provide ST for SBv/prəˈvaɪd/Cung cấp cái gì cho ai
51Ridev/raɪd/Cưỡi; đạp xe
52Remote arean/rɪˈməʊt ˈeəriə/Vùng sâu, vùng xa
53Mountainous arean/ˈmaʊntənəs ˈeəriə/Miền núi
54Surroundingsn/səˈraʊndɪŋz/Những thứ xung quanh
55Specialityn/ˌspeʃiˈæləti/Đặc sản
56Skillfuladj/ˈskɪlfl/Giỏi kỹ thuật
57Stretchv/stretʃ/Kéo dài ra
58Transportv/ˈtrænspɔːt/Vận chuyển
59Transportationn/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/Sự vận chuyển
60Urbanadj/ˈɜːbən/Thuộc đô thị
61Unloadv/ˌʌnˈləʊd/Dỡ hàng, dỡ xuống
62Unforgettableadj/ˌʌnfəˈɡetəbl/Không thể quên
63Ruraladj/ˈrʊərəl/Thuộc nông thôn
64Vastadj/vɑːst/Mênh mông
65Well-trainedadj/wel ˈtreɪnd/Lành nghề, có tay nghề

B B. PRONUNCIATION

Nội dung phiên âm được giữ theo tài liệu gốc.

/ə/

Nguyên âm đơn ngắn

a (sofa), e (open), u (picture), o (freedom), ou (famous)

/ɪ/

Nguyên âm đơn dài

be (begin), de (decide), re (return), i (ship), ui (building), age (village)

Lưu ý: phần tên gọi “nguyên âm đơn ngắn/dài” và các ví dụ ở trên được trình bày theo đúng nội dung tài liệu đính kèm.

C1 C. GRAMMAR

1. Comparative forms of adjectives: Review

So sánh hơn của tính từ sử dụng khi đưa ra phép so sánh giữa 2 đối tượng hoặc nhóm đối tượng.

Form (Cấu trúc)

S1 + be + adj-er + than S2 (S2 + be).
A car is bigger than a bike.
S1 + be + more + adj + than S2 (S2 + be).
He is more careful than his brother.

How to form comparative adjectives (Cách biến đổi tính từ so sánh hơn)

Đối với tính từ ngắn (1 âm tiết)

  • Kết thúc bằng “e” → thêm r: wide → wider
  • Kết thúc bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) và 1 phụ âm (trừ h, w, x, y, z) → nhân đôi phụ âm cuối, rồi thêm “er”: hot → hotter
  • Còn lại + er: cold → colder

Đối với tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên)

  • Thêm “more” trước tính từ: interesting → more interesting
  • Lưu ý: tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng y → đổi y thành ier: pretty → prettier
  • Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng le, er, ow, et → thêm “er”: narrow → narrower quiet → quieter clever → cleverer

Irregular comparative adjectives (Tính từ bất quy tắc)

AdjectiveComparativeMeaning
goodbettertốt hơn
badworsetệ, dở hơn
much / manymorenhiều hơn
little + N số ít, không đếm đượclessít hơn
few + N số nhiều, đếm đượcfewerít hơn
farfarther/furtherxa hơn

C2 2. Comparative forms of adverbs

So sánh hơn của trạng từ sử dụng khi đưa ra phép so sánh cách thức thực hiện 1 việc nào đó giữa 2 đối tượng hoặc nhóm đối tượng.

Form (Cấu trúc)

S1 + V + adv-er + than S2 (S2 + Vaux).
She came earlier than me (I did).
S1 + V + more + adv + than S2 (S2 + Vaux).
She sings more beautifully than me (I do).

* Vaux: trợ động từ (be/do/have/can...)

How to form comparative adverbs (Cách biến đổi trạng từ so sánh hơn)

Đối với trạng từ ngắn (1 âm tiết), không kết thúc bằng đuôi -ly

  • Kết thúc bằng “e” thêm r: late → later
  • Còn lại + er: hard → harder

Đối với trạng từ dài (từ 2 âm tiết trở lên), kết thúc bằng đuôi -ly

  • Thêm “more” trước trạng từ: carefully → more carefully

Irregular comparative adverbs (Trạng từ bất quy tắc)

AdverbComparativeMeaning
wellbettertốt hơn
badlyworsetệ, dở hơn
farfarther/furtherxa hơn

✓ Practice · Luyện tập tương tác

Chọn đáp án phù hợp. Nhấn “Check answers” để xem điểm và lời giải.

1. “Peaceful” có nghĩa là gì?

2. Choose the correct comparative: “wide” → …

3. He is … careful than his brother.

4. “Harvest” có nghĩa là gì?

5. Comparative form of “well” is …

6. “Cattle” means …

7. carefully → …

8. “Paddy field” là …