Part A · Vocabulary
A. Vocabulary
Đầy đủ 55 mục từ vựng theo thứ tự PDF, giữ nguyên từ loại, IPA và nghĩa tiếng Việt trong tài liệu.
Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
| No. | Word | Type | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|
Part A · Word form
Word form
Bảng chuyển đổi dạng từ được giữ theo các cột Verb, Noun, Adjective và Adverb trong tài liệu.
| Verb | Noun | Adjective | Adverb |
|---|
Part B · Grammar
I. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)
1. Công thức
| Dạng câu | Cấu trúc |
|---|---|
| (+) | S + was / were + V-ing |
| (-) | S + was / were + not + V-ing |
| (?) | Was / Were + S + V-ing? |
2. Cách dùng
Hành động diễn ra tại thời điểm xác định trong quá khứ.
E.g: I was watching TV at 9 o'clock last night.
3. Dấu hiệu
Các dấu hiệu trong tài liệu:
Past simple and past continuous
Past simple and past continuous with “When” and “While”
Dùng while hoặc when để chỉ mối liên hệ giữa hai hành động xảy ra trong quá khứ.
1. Hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào
S1 + QKTD + when + S2 + QKĐ
E.g: I was watching TV when she came home.
When + S1 + QKĐ, S2 + QKTD
E.g: When she came home, I was watching television.
2. Những hành động xảy ra song song
S1 + QKTD + while + S2 + QKTD
E.g: She was doing her homework while I was preparing dinner.
While + S1 + QKTD, S2 + QKTD
E.g: While they were running, we were walking.
3. Thói quen xấu với trạng từ “always”
E.g: He was constantly talking. He annoyed everyone.