A. Vocabulary
Đầy đủ 57 mục từ vựng theo thứ tự trong PDF, giữ nguyên từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Những mục không có phiên âm hoặc từ loại trong tài liệu được để dấu gạch ngang.
| No. | Word | Type | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|
Word form
Bảng chuyển đổi dạng từ được giữ theo các cột Verb, Noun, Adjective và Adverb trong tài liệu.
| Verb | Noun | Adjective | Adverb |
|---|
B. Grammar
I. Complex Sentences (Câu phức)
Câu phức là câu có một mệnh đề độc lập (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause).
→ “She went to work” là mệnh đề độc lập và “although she was very tired” là mệnh đề phụ thuộc.
→ “You should finish your homework” đứng một mình vẫn có ý nghĩa hoàn chỉnh; tuy nhiên, “before you go out” đứng một mình không thể tạo thành câu hoàn chỉnh.
Câu phức sử dụng liên từ
Mệnh đề phụ thuộc trong câu phức có thể bắt đầu bằng các liên từ sau đây:
(Nhiều loài động vật hoang dã chết do môi trường sống của chúng bị phá huỷ.)
(Cô ấy không thể viết nổi một câu tiếng Anh mặc dù cô ấy đã học tiếng Anh lâu rồi.)
(Tôi sẽ trở lại văn phòng trong 15 phút nữa nếu không bị kẹt xe.)
(Con gái bà ấy sẽ đi du học sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.)
Câu phức sử dụng đại từ quan hệ
Mệnh đề phụ thuộc trong câu phức cũng có thể bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, which.
Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clauses of time) là mệnh đề dùng để diễn ra khi nào một sự việc xảy ra. Nó thường bắt đầu với các liên từ chỉ thời gian như before, after, when, while, till, until, as soon as, ...