English 8 · Global Success

UNIT 7. ENVIRONMENTAL PROTECTION

Vocabulary · Word forms · Complex Sentences

📘 Full lesson🔊 British English audio📱 Responsive learning
Part A · Vocabulary

A. Vocabulary

Đầy đủ 57 mục từ vựng theo thứ tự trong PDF, giữ nguyên từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Những mục không có phiên âm hoặc từ loại trong tài liệu được để dấu gạch ngang.

Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
No.WordTypePronunciationMeaningListen
Part A · Word form

Word form

Bảng chuyển đổi dạng từ được giữ theo các cột Verb, Noun, Adjective và Adverb trong tài liệu.

VerbNounAdjectiveAdverb
Part B · Grammar

B. Grammar

I. Complex Sentences (Câu phức)

Câu phức là câu có một mệnh đề độc lập (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause).

She went to work although she was very tired.

→ “She went to work” là mệnh đề độc lập và “although she was very tired” là mệnh đề phụ thuộc.

Note: Mệnh đề độc lập có thể đứng một mình thành câu. Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình mà đứng trước hoặc sau mệnh đề độc lập để tạo thành câu hoàn chỉnh.
You should finish your homework before you go out.

→ “You should finish your homework” đứng một mình vẫn có ý nghĩa hoàn chỉnh; tuy nhiên, “before you go out” đứng một mình không thể tạo thành câu hoàn chỉnh.

Complex sentences · Conjunctions

Câu phức sử dụng liên từ

Mệnh đề phụ thuộc trong câu phức có thể bắt đầu bằng các liên từ sau đây:

As / Since / Because
Many wild species die because their habitats are destroyed.

(Nhiều loài động vật hoang dã chết do môi trường sống của chúng bị phá huỷ.)

Although / Even though / Though
She can't write an English sentence although she has studied English for a long time.

(Cô ấy không thể viết nổi một câu tiếng Anh mặc dù cô ấy đã học tiếng Anh lâu rồi.)

If / Unless
I will be back in the office in fifteen minutes if there is not traffic jam.

(Tôi sẽ trở lại văn phòng trong 15 phút nữa nếu không bị kẹt xe.)

When / While / Before / After
Her daughter will study abroad after she graduates from high school.

(Con gái bà ấy sẽ đi du học sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.)

Complex sentences · Relative pronouns

Câu phức sử dụng đại từ quan hệ

Mệnh đề phụ thuộc trong câu phức cũng có thể bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, which.

Example 1
He is the client who you need to persue.
Example 2
I don't like the guy that is sitting on the motor over there.
Complex sentences · Adverb clauses of time

Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clauses of time) là mệnh đề dùng để diễn ra khi nào một sự việc xảy ra. Nó thường bắt đầu với các liên từ chỉ thời gian như before, after, when, while, till, until, as soon as, ...

Example 1
We will start the party as soon as they arrive.
Example 2
You can swim while I'm cooking.