A. Vocabulary
Đầy đủ 57 mục từ vựng theo thứ tự PDF, giữ nguyên từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt trong tài liệu.
| No. | Word | Type | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|
Notes – “A piece of”
A piece of + something có nghĩa là một mẩu hay một miếng gì đó.
| Phrase | Meaning |
|---|---|
| a piece of paper | một mẩu giấy |
| a piece of beefsteak | một miếng bò bít tết |
| a piece of cake | một miếng bánh |
| a piece of advice | một lời khuyên |
It’s a piece of cake. You sit in front of the computer, and I will connect with you.
Word form
Bảng dạng từ theo 4 cột Verb – Noun – Adjective – Adverb trong PDF.
| Verb | Noun | Adjective | Adverb |
|---|
I. Prepositions of Place and Time
Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place) dùng để cung cấp thông tin về địa điểm, vị trí của sự vật, sự việc được nhắc tới.
Giới từ chỉ thời gian (Preposition of Time) dùng để cung cấp các thông tin về thời gian, giờ giấc hoặc thời điểm cụ thể.
a. Preposition of Time (giới từ chỉ thời gian)
| Preposition | Cách dùng | Examples |
|---|---|---|
| In | Đứng trước buổi trong ngày. | in the morning, in the afternoon, in the evening |
| In | Đứng trước năm, tháng, mùa, thế kỉ. | in 1990, in May, in June, in summer, in fall, in spring, in 20th century... |
| In | Đứng trước một khoảng thời gian là bao lâu. | In 15 minutes, in one hour... |
| On | Đứng trước ngày trong tuần. | on Monday, on Tuesday... |
| On | Đứng trước ngày tháng trong năm. | on June 25th, on May 14th... |
| On | Đứng trước ngày trong kì nghỉ hay các buổi trong ngày cụ thể. | on Christmas day, on Monday morning, on the weekend... |
| At | Đứng trước giờ. | at 9 o’clock, at 7 p.m... |
| At | Đứng trước các thời điểm cụ thể. | at night, at noon, at midnight, at the sunset, at the sunrise, at lunchtime, at the weekend, at Christmas |
| After | Có nghĩa là “sau khi”. | after I got married, after 2 hours |
| Before | Có nghĩa là “trước khi”. | before 2010, before lunchtime |
| From ... to | Từ thời điểm này đến thời điểm kia. | From Monday to Thursday; From 8 a.m. to 10 p.m. tomorrow |
| Until / till | Cho đến khi. | until Friday, until spring |
| During | Trong suốt. | during the war, during 2 weeks |
b. Preposition of Place (giới từ chỉ nơi chốn)
| Preposition | Cách dùng | Examples |
|---|---|---|
| In (ở trong) | Chỉ vị trí bên trong thành phố, đất nước hay địa điểm phạm vi rộng; đứng trước không gian khép kín như phòng, tòa nhà, cái hộp; đứng trước từ chỉ phương hướng. | in Ha Noi, in Viet Nam, in Asia... in the box, in the room, in the park... in the North, in the West, in the South... |
| On (ở trên) | Chỉ vị trí ở phía trên một bề mặt; địa điểm nằm trên một con đường; dùng với phương tiện giao thông (trừ car, taxi). Khi lên taxi hay ô tô, dùng “in”. | There are three apples on the table. An’s house is on Chùa Láng Street. She got on the last train. She got in a car. |
| At (tại) | Chỉ vị trí, địa điểm cụ thể; đứng trước địa điểm có số nhà, tên đường; chỉ nơi công tác, học tập, làm việc. | I bought this book at Truong Thanh bookstore. She lives at 216 Xuan Thuy Street. I will be at school from 8 a.m. to 4 p.m. tomorrow. |
| Above (ở phía trên) | Diễn tả vị trí ở phía trên nhưng không tiếp xúc trực tiếp với vật như “on”; diễn tả vị trí bên trên trong cuộc thi hoặc danh sách. | There is a clock above the table. He came second in the speaking contest. Anna was above him. |
| Among (ở giữa) | Mang nghĩa ở giữa trong số nhiều vật. | I found the letter among his books. |
| Between (ở giữa) | Diễn tả vị trí nằm giữa 2 vật. | The sofa is between the lamp and the tree. |
| Behind (phía sau) | Diễn tả vị trí ở phía sau. | The cat is behind the TV. |
| In front of (ở phía trước) | Diễn tả vị trí ở phía trước. | He is standing in front of me. |
| Under (bên dưới) | Chỉ vị trí bên dưới một đồ vật. | The cat is under the sofa. |
| Next to (ở cạnh) | Chỉ vị trí bên cạnh. | She sat next to me during the test. |
| Near (ở gần) | Chỉ vị trí ở gần. | My school is near my house. |
| Opposite (đối diện) | Chỉ vị trí đối diện. | The post office is opposite my school. |
II. Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu)
Đại từ sở hữu (possessive pronouns) là những từ được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc quan hệ giữa người nói hoặc người viết với các vật thể, người hoặc động vật khác trong câu. Đại từ sở hữu thường được dùng thay thế cho tính từ sở hữu và danh từ để tránh lặp.
(Mine = my book)
(Yours = your umbrella)
(Mine = my car)
(Ours = our house)
Bảng đại từ nhân xưng – tính từ sở hữu – đại từ sở hữu
| Subject pronouns (Đại từ nhân xưng chủ ngữ) | Possessive adjective (Tính từ sở hữu) | Possessive pronouns (Đại từ sở hữu) |
|---|---|---|
| I | my | mine |
| You | your | yours |
| We | our | ours |
| They | their | theirs |
| He | his | his |
| She | her | hers |
| It | its | its |