English 7 · Global Success

UNIT 3: COMMUNITY SERVICE

Vocabulary · Pronunciation · Grammar

A VOCABULARY

1. Vocabularies

Nhấn nút 🔊 để nghe từ. Trình duyệt sẽ ưu tiên giọng tiếng Anh Anh (en-GB); giọng nữ phụ thuộc vào giọng có sẵn trên thiết bị.

No.WordPart of speechPronunciationMeaningAudio
1Advertisev/ˈædvərtaɪz/Quảng cáo, quảng bá
2Charityn/ˈtʃærəti/Việc từ thiện
3Culturen/ˈkʌltʃər/Nền văn hóa
4Donatev/ˈdəʊneɪt/Quyên góp, ủng hộ
5Differ (from)v/ˈdɪfər/Khác với
6Dirtyadj/ˈdɜːrti/Bẩn thỉu
7Disabilityn/ˌdɪsəˈbɪləti/Sự khuyết tật
8Mental disability = mental disordern/ˈmentl ˌdɪsəˈbɪləti/; /ˈmentl dɪsˈɔːrdər/Khuyết tật về trí óc, rối loạn thần kinh
9Physical disabilityn/ˈfɪzɪkl ˌdɪsəˈbɪləti/Khuyết tật về thể chất
10Effect (on)n/ɪˈfekt/Tác dụng (đối với)
11Elderlyadj/ˈeldərli/Cao tuổi
12Exactadj/ɪɡˈzækt/Chính xác
13Establishv/ɪˈstæblɪʃ/Thành lập
14Encouragev/ɪnˈkɜːrɪdʒ/Khuyến khích
15Face-to-face = in personadj, adv/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/; /ɪn ˈpɜːrsn/Trực tiếp, đối mặt
16Floodn/flʌd/Lũ lụt
17Forcev/fɔːrs/Bắt buộc, bắt ép
18Fundn/fʌnd/Quỹ
19Graffitin/ɡrəˈfiːti/Tranh vẽ trên tường
20Governmentn/ˈɡʌvərnmənt/Chính phủ
21General labourn/ˈdʒenrəl ˈleɪbər/Lao động công ích
22Homelessadj/ˈhəʊmləs/Vô gia cư
23Individualn, adj/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/Cá nhân; về cá nhân
24Kind-heartedadj/ˌkaɪnd ˈhɑːrtɪd/Nhân hậu và hào phóng
25Nursing homen/ˈnɜːrsɪŋ həʊm/Nhà dưỡng lão
26Offerv/ˈɔːfər/Cung cấp, phân phát
27Pay (for)v/peɪ/Chi trả (cho)
28Publicadj/ˈpʌblɪk/Công cộng
29Privateadj/ˈpraɪvət/Cá nhân, tư nhân
30Populationn/ˌpɒpjuˈleɪʃn/Dân số
31Relate (to)v/rɪˈleɪt/Liên quan đến
32Raisev/reɪz/Quyên góp, gây quỹ
33Sheltern/ˈʃeltər/Chỗ trú ẩn, chỗ ở tạm thời
34Sponsorn/ˈspɒnsər/Nhà tài trợ
35Volunteern, v/ˌvɒlənˈtɪər/Tình nguyện viên; tình nguyện làm gì

2. Collocations

No.Phrasal verb / CollocationMeaningAudio
1Allow sb to VCho phép ai làm gì
2Call for volunteer(s)Kêu gọi tình nguyện viên
3Collect sth forThu thập cái gì
4Encourage sb to VKhuyến khích, động viên ai làm gì
5Establish / set upXây dựng, thành lập
6Exchange sth for sthĐổi cái gì lấy cái gì
7Get / gain a benefit fromCó được, hưởng lợi ích từ
8Give / donate sth toQuyên góp từ thiện cái gì
9Pick upNhặt, thu gom
10Take care of = Look after = Care forChăm sóc

3. Word form

Word familyPart of speechMeaningAudio
DonatevQuyên góp
DonationnKhoản quyên góp
DonornNgười quyên góp
EnvironmentnMôi trường
EnvironmentalistnNhà môi trường học
EnvironmentaladjLiên quan, về môi trường
FundraisevGây quỹ
FundraisernNgười gây quỹ
FundraisingnHoạt động gây quỹ
Globe = worldnĐịa cầu, thế giới
GlobaladjToàn cầu
GloballyadvTrên toàn cầu
OrganizevTổ chức
OrganizationnTổ chức hoạt động
OrganizernNhà tổ chức

B PRONUNCIATION

Pronunciation of “-ed”

Đuôi -ed thường được phát âm là /t/, /d/ hoặc /ɪd/ tùy âm cuối của động từ.

Common endings (Đuôi thường gặp)Sounds (Âm cuối)How to pronounce “-ed”Examples (Ví dụ)Audio
-d, -de/d//ɪd/decided, needed
-t, -te/t//ɪd/wanted, dedicated
-k, -ke/k//t/ (vô thanh)looked, caked
-gh, -ph/f//t/ (vô thanh)laughed, paragraphed
-x, -s, -ce, -se/s//t/ (vô thanh)mixed, missed, pronounced
-p, -pe/p//t/ (vô thanh)dropped, developed, ropped
-sh/ʃ//t/ (vô thanh)established, finished
-ch/tʃ//t/ (vô thanh)scratched, stretched
Các đuôi và các âm còn lạiHữu thanh/d/used (v), prepared, cleaned, stayed
Mẹo học: /ɪd/ sau âm /t/ hoặc /d/; /t/ sau âm vô thanh như /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /p/; /d/ trong các trường hợp còn lại.

C GRAMMAR

THE PAST SIMPLE (THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN)

1. Forms (Cấu trúc)

FormĐộng từ thườngĐộng từ to be
Câu khẳng địnhS + V-ed/V2

Example: She went shopping yesterday.

S + was/were + noun/adjective/preposition phrase

Example: You were honest with me.

Câu phủ địnhS + didn't + V (nguyên mẫu)

Example: I didn't come to school last week.

S + was/were + not + noun/adjective/preposition phrase

Example: She wasn't at home yesterday.

Câu hỏi nghi vấnDid + S + V?

Yes, S + did. / No, S + didn't.
Example: Did you do the housework? – Yes, I did.

Was/Were + S + noun/adjective/preposition phrase?

Yes, S + was/were. / No, S + wasn't/weren't.
Example: Was she in Tom's house yesterday? – No, she wasn't.

2. Use (Cách dùng)

1. Hành động đã kết thúc

Diễn tả hành động xảy ra và chấm dứt ở một thời điểm xác định trong quá khứ.

I went to the zoo yesterday.

2. Chuỗi hành động

Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tục trong quá khứ.

She went home, took a shower and cooked for dinner.

3. Thói quen trong quá khứ

Diễn tả một thói quen trong quá khứ (đã từng làm, bây giờ không làm nữa).

I used to play guitar.

3. Add “-ed” to the verbs (Quy tắc thêm đuôi -ed)

RuleExampleAudio
Từ kết thúc bằng đuôi e/ee → thêm dsmile → smiled
Động từ tận cùng là nguyên âm (u, e, o, a, i) + y → thêm edstay → stayed
Động từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành iedtry → tried
Động từ 1 âm tiết kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm (trừ h, w, x, y, z) → gấp đôi phụ âm cuối + edtravel → travelled
Động từ nhiều âm tiết, âm tiết cuối kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm và nhận trọng âm → gấp đôi phụ âm cuối + edprefer → preferred
Các trường hợp còn lại → thêm edlisten → listened

4. Spelling rules / Pronunciation of “-ed”

Đọc là /t/

Động từ có tận cùng là các âm /tʃ/, /s/, /k/, /f/, /p/, /θ/, /ʃ/.

kissed /kɪst/, fixed /fɪkst/, coughed /kɒft/, watched /wɒtʃt/.

Đọc là /ɪd/

Từ có tận cùng là âm /t/ hay /d/; một số từ được dùng như tính từ.

decided /dɪˈsaɪdɪd/, wanted /ˈwɒntɪd/, added /ˈædɪd/, naked, aged, beloved.

Đọc là /d/

Các trường hợp còn lại.

used, played /pleɪd/, listened.

5. Time expressions (Dấu hiệu trạng ngữ thời gian)

ExpressionMeaning / ExampleAudio
YesterdayHôm qua
Last + timelast week, last month, last Monday
Time + agotwo days ago
In + past yearin 1999
In the pastTrong quá khứ
When + S + V-ed/V2Khi + chủ ngữ + động từ quá khứ