Vocabulary · Pronunciation · Grammar
Nhấn nút 🔊 để nghe từ. Trình duyệt sẽ ưu tiên giọng tiếng Anh Anh (en-GB); giọng nữ phụ thuộc vào giọng có sẵn trên thiết bị.
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Advertise | v | /ˈædvərtaɪz/ | Quảng cáo, quảng bá | |
| 2 | Charity | n | /ˈtʃærəti/ | Việc từ thiện | |
| 3 | Culture | n | /ˈkʌltʃər/ | Nền văn hóa | |
| 4 | Donate | v | /ˈdəʊneɪt/ | Quyên góp, ủng hộ | |
| 5 | Differ (from) | v | /ˈdɪfər/ | Khác với | |
| 6 | Dirty | adj | /ˈdɜːrti/ | Bẩn thỉu | |
| 7 | Disability | n | /ˌdɪsəˈbɪləti/ | Sự khuyết tật | |
| 8 | Mental disability = mental disorder | n | /ˈmentl ˌdɪsəˈbɪləti/; /ˈmentl dɪsˈɔːrdər/ | Khuyết tật về trí óc, rối loạn thần kinh | |
| 9 | Physical disability | n | /ˈfɪzɪkl ˌdɪsəˈbɪləti/ | Khuyết tật về thể chất | |
| 10 | Effect (on) | n | /ɪˈfekt/ | Tác dụng (đối với) | |
| 11 | Elderly | adj | /ˈeldərli/ | Cao tuổi | |
| 12 | Exact | adj | /ɪɡˈzækt/ | Chính xác | |
| 13 | Establish | v | /ɪˈstæblɪʃ/ | Thành lập | |
| 14 | Encourage | v | /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ | Khuyến khích | |
| 15 | Face-to-face = in person | adj, adv | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/; /ɪn ˈpɜːrsn/ | Trực tiếp, đối mặt | |
| 16 | Flood | n | /flʌd/ | Lũ lụt | |
| 17 | Force | v | /fɔːrs/ | Bắt buộc, bắt ép | |
| 18 | Fund | n | /fʌnd/ | Quỹ | |
| 19 | Graffiti | n | /ɡrəˈfiːti/ | Tranh vẽ trên tường | |
| 20 | Government | n | /ˈɡʌvərnmənt/ | Chính phủ | |
| 21 | General labour | n | /ˈdʒenrəl ˈleɪbər/ | Lao động công ích | |
| 22 | Homeless | adj | /ˈhəʊmləs/ | Vô gia cư | |
| 23 | Individual | n, adj | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ | Cá nhân; về cá nhân | |
| 24 | Kind-hearted | adj | /ˌkaɪnd ˈhɑːrtɪd/ | Nhân hậu và hào phóng | |
| 25 | Nursing home | n | /ˈnɜːrsɪŋ həʊm/ | Nhà dưỡng lão | |
| 26 | Offer | v | /ˈɔːfər/ | Cung cấp, phân phát | |
| 27 | Pay (for) | v | /peɪ/ | Chi trả (cho) | |
| 28 | Public | adj | /ˈpʌblɪk/ | Công cộng | |
| 29 | Private | adj | /ˈpraɪvət/ | Cá nhân, tư nhân | |
| 30 | Population | n | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | Dân số | |
| 31 | Relate (to) | v | /rɪˈleɪt/ | Liên quan đến | |
| 32 | Raise | v | /reɪz/ | Quyên góp, gây quỹ | |
| 33 | Shelter | n | /ˈʃeltər/ | Chỗ trú ẩn, chỗ ở tạm thời | |
| 34 | Sponsor | n | /ˈspɒnsər/ | Nhà tài trợ | |
| 35 | Volunteer | n, v | /ˌvɒlənˈtɪər/ | Tình nguyện viên; tình nguyện làm gì |
| No. | Phrasal verb / Collocation | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|
| 1 | Allow sb to V | Cho phép ai làm gì | |
| 2 | Call for volunteer(s) | Kêu gọi tình nguyện viên | |
| 3 | Collect sth for | Thu thập cái gì | |
| 4 | Encourage sb to V | Khuyến khích, động viên ai làm gì | |
| 5 | Establish / set up | Xây dựng, thành lập | |
| 6 | Exchange sth for sth | Đổi cái gì lấy cái gì | |
| 7 | Get / gain a benefit from | Có được, hưởng lợi ích từ | |
| 8 | Give / donate sth to | Quyên góp từ thiện cái gì | |
| 9 | Pick up | Nhặt, thu gom | |
| 10 | Take care of = Look after = Care for | Chăm sóc |
| Word family | Part of speech | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|
| Donate | v | Quyên góp | |
| Donation | n | Khoản quyên góp | |
| Donor | n | Người quyên góp | |
| Environment | n | Môi trường | |
| Environmentalist | n | Nhà môi trường học | |
| Environmental | adj | Liên quan, về môi trường | |
| Fundraise | v | Gây quỹ | |
| Fundraiser | n | Người gây quỹ | |
| Fundraising | n | Hoạt động gây quỹ | |
| Globe = world | n | Địa cầu, thế giới | |
| Global | adj | Toàn cầu | |
| Globally | adv | Trên toàn cầu | |
| Organize | v | Tổ chức | |
| Organization | n | Tổ chức hoạt động | |
| Organizer | n | Nhà tổ chức |
Đuôi -ed thường được phát âm là /t/, /d/ hoặc /ɪd/ tùy âm cuối của động từ.
| Common endings (Đuôi thường gặp) | Sounds (Âm cuối) | How to pronounce “-ed” | Examples (Ví dụ) | Audio |
|---|---|---|---|---|
| -d, -de | /d/ | /ɪd/ | decided, needed | |
| -t, -te | /t/ | /ɪd/ | wanted, dedicated | |
| -k, -ke | /k/ | /t/ (vô thanh) | looked, caked | |
| -gh, -ph | /f/ | /t/ (vô thanh) | laughed, paragraphed | |
| -x, -s, -ce, -se | /s/ | /t/ (vô thanh) | mixed, missed, pronounced | |
| -p, -pe | /p/ | /t/ (vô thanh) | dropped, developed, ropped | |
| -sh | /ʃ/ | /t/ (vô thanh) | established, finished | |
| -ch | /tʃ/ | /t/ (vô thanh) | scratched, stretched | |
| Các đuôi và các âm còn lại | Hữu thanh | /d/ | used (v), prepared, cleaned, stayed |
| Form | Động từ thường | Động từ to be |
|---|---|---|
| Câu khẳng định | S + V-ed/V2 Example: She went shopping yesterday. | S + was/were + noun/adjective/preposition phrase Example: You were honest with me. |
| Câu phủ định | S + didn't + V (nguyên mẫu) Example: I didn't come to school last week. | S + was/were + not + noun/adjective/preposition phrase Example: She wasn't at home yesterday. |
| Câu hỏi nghi vấn | Did + S + V? Yes, S + did. / No, S + didn't. | Was/Were + S + noun/adjective/preposition phrase? Yes, S + was/were. / No, S + wasn't/weren't. |
Diễn tả hành động xảy ra và chấm dứt ở một thời điểm xác định trong quá khứ.
I went to the zoo yesterday.
Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tục trong quá khứ.
She went home, took a shower and cooked for dinner.
Diễn tả một thói quen trong quá khứ (đã từng làm, bây giờ không làm nữa).
I used to play guitar.
| Rule | Example | Audio |
|---|---|---|
| Từ kết thúc bằng đuôi e/ee → thêm d | smile → smiled | |
| Động từ tận cùng là nguyên âm (u, e, o, a, i) + y → thêm ed | stay → stayed | |
| Động từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành ied | try → tried | |
| Động từ 1 âm tiết kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm (trừ h, w, x, y, z) → gấp đôi phụ âm cuối + ed | travel → travelled | |
| Động từ nhiều âm tiết, âm tiết cuối kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm và nhận trọng âm → gấp đôi phụ âm cuối + ed | prefer → preferred | |
| Các trường hợp còn lại → thêm ed | listen → listened |
Động từ có tận cùng là các âm /tʃ/, /s/, /k/, /f/, /p/, /θ/, /ʃ/.
kissed /kɪst/, fixed /fɪkst/, coughed /kɒft/, watched /wɒtʃt/.
Từ có tận cùng là âm /t/ hay /d/; một số từ được dùng như tính từ.
decided /dɪˈsaɪdɪd/, wanted /ˈwɒntɪd/, added /ˈædɪd/, naked, aged, beloved.
Các trường hợp còn lại.
used, played /pleɪd/, listened.
| Expression | Meaning / Example | Audio |
|---|---|---|
| Yesterday | Hôm qua | |
| Last + time | last week, last month, last Monday | |
| Time + ago | two days ago | |
| In + past year | in 1999 | |
| In the past | Trong quá khứ | |
| When + S + V-ed/V2 | Khi + chủ ngữ + động từ quá khứ |