Vocabulary · Pronunciation · Grammar
Nhấn 🔊 để nghe. Bài học ưu tiên giọng en-GB và giọng nữ nếu trình duyệt/thiết bị có cung cấp giọng phù hợp.
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Advise (to V) | v | /ədˈvaɪz/ | Khuyên | |
| 2 | Affect | v | /əˈfekt/ | Ảnh hưởng | |
| 3 | Avoid (V-ing) | v | /əˈvɔɪd/ | Tránh | |
| 4 | Adult | n | /əˈdʌlt/ | Người lớn | |
| 5 | Backache | n | /ˈbækeɪk/ | Bệnh đau lưng | |
| 6 | Balance | n, v | /ˈbæləns/ | Sự cân bằng; cân bằng | |
| 7 | Cure (for) | n, v | /kjʊə/ | Phương pháp cứu chữa; chữa bệnh | |
| 8 | Cough | v, n | /kɒf/ | Ho; bệnh ho | |
| 9 | Calorie | n | /ˈkæləri/ | Calo | |
| 10 | Cold | n | /kəʊld/ | Bệnh cảm lạnh | |
| 11 | Disease | n | /dɪˈziːz/ | Bệnh tật | |
| 12 | Diet | n | /ˈdaɪət/ | Chế độ ăn | |
| 13 | Expert (in) | n | /ˈekspɜːt/ | Chuyên gia (về) | |
| 14 | Epidemic | n | /ˌepɪˈdemɪk/ | Dịch bệnh lan truyền nhanh chóng | |
| 15 | Energy | n | /ˈenədʒi/ | Năng lượng | |
| 16 | Earache | n | /ˈɪəreɪk/ | Bệnh đau tai | |
| 17 | Flu | n | /fluː/ | Bệnh cúm | |
| 18 | Fever | n | /ˈfiːvə/ | Sốt | |
| 19 | Fresh | adj | /freʃ/ | Tươi tỉnh (tâm trạng), tươi sống (đồ ăn) | |
| 20 | Itchy | adj | /ˈɪtʃi/ | Ngứa | |
| 21 | Ignore | v | /ɪɡˈnɔː/ | Lờ đi, không quan tâm | |
| 22 | Junk food | n | /ˈdʒʌŋk fuːd/ | Đồ ăn vặt | |
| 23 | Medicine | n | /ˈmedsn/ | Thuốc | |
| 24 | Obese | adj | /əʊˈbiːs/ | Béo phì | |
| 25 | Operate | v | /ˈɒpəreɪt/ | Phẫu thuật | |
| 26 | Painkiller | n | /ˈpeɪnkɪlə/ | Thuốc giảm đau | |
| 27 | Patient | n | /ˈpeɪʃnt/ | Bệnh nhân | |
| 28 | Runny nose | n | /ˈrʌni nəʊz/ | Bệnh sổ mũi | |
| 29 | Recover (from) | v | /rɪˈkʌvə/ | Bình phục, phục hồi | |
| 30 | Risk (of) | n | /rɪsk/ | Nguy cơ | |
| 31 | Strong | adj | /strɒŋ/ | Khỏe mạnh | |
| 32 | Sore throat | n | /sɔː θrəʊt/ | Bệnh đau họng | |
| 33 | Spot | n | /spɒt/ | Mụn nhọt | |
| 34 | Sick = ill | adj | /sɪk/ = /ɪl/ | Bị ốm | |
| 35 | Temperature | n | /ˈtemprətʃə/ | Nhiệt độ; sốt |
| No. | Phrasal verb / Collocation | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|
| 1 | Be in good / bad / poor health | Trong tình trạng sức khỏe tốt / xấu / kém | |
| 2 | Break / kick a bad habit | Phá vỡ, loại bỏ thói quen xấu | |
| 3 | Cut down on | Giảm | |
| 4 | Have a diet = (be) on a diet / go on a diet | Có chế độ ăn kiêng | |
| 5 | Provide sb with sth = Provide sth for sb | Cung cấp cái gì cho ai | |
| 6 | Put on weight | Tăng cân | |
| 7 | Result in | Gây ra | |
| 8 | Stay / Get in shape | Giữ cho vóc dáng đẹp | |
| 9 | Suffer from sth | Chịu đựng, trải qua (bệnh tật) | |
| 10 | Take a rest | Nghỉ ngơi, thư giãn |
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Allergy | n | Bệnh dị ứng | |
| Allergic (to) | adj | Bị dị ứng | ||
| 2 | Concentrate (on) | v | Tập trung | |
| Concentration (on) | n | Sự tập trung | ||
| 3 | Depressed | adj | Căng thẳng | |
| Depression | n | Sự căng thẳng | ||
| 4 | Die of | v | Chết vì bệnh gì | |
| Death | n | Cái chết | ||
| Dead | adj | Đã chết | ||
| 5 | Health | n | Sức khỏe | |
| Healthy | adj | Khỏe mạnh | ||
| Unhealthy | adj | Không khỏe mạnh |
Phân biệt hai âm phụ âm /f/ và /v/ theo tài liệu.
Phụ âm vô thanh
Phụ âm hữu thanh
Câu đơn là câu chỉ có 1 mệnh đề chính, gồm có 1 chủ ngữ và 1 động từ hoặc câu có thể có chủ ngữ là 2 danh từ nối bằng “and” hoặc có 2 động từ nối bằng “and” nhưng vẫn là 1 câu đơn.
Linda and Jenny are playing tennis.
| Pattern | Example | Audio |
|---|---|---|
| S + V + (Adv) | The Sun rises (in the East). | |
| S + V + C | He is a teacher. | |
| S + V + O | He likes coffee. | |
| S + V + prep + O | They are looking at the picture. |