Vocabulary · Pronunciation · Grammar
Nhấn nút 🔊 để nghe phát âm. Trình duyệt sẽ ưu tiên giọng nữ tiếng Anh Anh (en-GB) nếu thiết bị có giọng đó. Giọng có thể khác nhau tùy thiết bị và trình duyệt.
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amazing = wonderful | adj | /əˈmeɪzɪŋ/ = /ˈwʌndərfl/ | Tuyệt vời | |
| 2 | Bird-watching | v | /bɜːd-ˈwɒtʃɪŋ/ | Ngắm chim | |
| 3 | Board game | n | /bɔːd geɪmz/ | Trò chơi trên bàn cờ | |
| 4 | Bored (with) | adj | /bɔːd (wɪð)/ | Chán (cái gì) | |
| 5 | Cost | v | /kɒst/ | Tốn (tiền), có giá | |
| 6 | Clay | n | /kleɪ/ | Đất sét | |
| 7 | Display | v, n | /dɪˈspleɪ/ | Trưng bày; sự trưng bày | |
| 8 | Defeat | v | /dɪˈfiːt/ | Đánh bại | |
| 9 | Expensive = costly | adj, adj | /ɪkˈspensɪv/ = /ˈkɒstli/ | Đắt | |
| 10 | Eggshell | n | /ˈeɡʃel/ | Vỏ trứng | |
| 11 | Empty | adj | /ˈempti/ | Trống, rỗng | |
| 12 | Fragile | adj | /ˈfrædʒaɪl/ | Dễ vỡ | |
| 13 | Foreign | adj | /ˈfɒrən/ | Nước ngoài | |
| 14 | Foreigner | n | /ˈfɒrənə/ | Người nước ngoài | |
| 15 | Gift = present | n | /ɡɪft/ = /ˈpreznt/ | Món quà | |
| 16 | Game (against) | n | /ɡeɪm əˈɡenst/ | Trận đấu (để đấu lại ai) | |
| 17 | Good (at) | adj | /ɡʊd ət/ | Giỏi (về) | |
| 18 | Bad (at) | adj | /bæd ət/ | Tệ (về) | |
| 19 | Hobby | n | /ˈhɒbi/ | Sở thích | |
| 20 | Lyric | n | /ˈlɪrɪk/ | Lời bài hát | |
| 21 | Melody | n | /ˈmelədi/ | Giai điệu | |
| 22 | Model | n | /ˈmɒdl/ | Mô hình | |
| 23 | Occasion | n | /əˈkeɪʒn/ | Dịp | |
| 24 | Special occasions | n | /ˈspeʃl əˈkeɪʒnz/ | Các dịp đặc biệt | |
| 25 | Opponent | n | /əˈpəʊnənt/ | Đối thủ | |
| 26 | Pottery | n | /ˈpɒtəri/ | Đồ gốm | |
| 27 | A piece of (art, advice, news, information...) | n | /ə piːs əv/ | Một tác phẩm nghệ thuật, lời khuyên, mẩu thông tin, mẩu tin... | |
| 28 | Pursue | v | /pəˈsjuː/ | Theo đuổi | |
| 29 | Popular (with) | adj | /ˈpɒpjələ/ | Phổ biến (với), được ưa chuộng bởi | |
| 30 | Professional | adj | /prəˈfeʃənl/ | Chuyên nghiệp | |
| 31 | Amateur | adj | /ˈæmətə/ | Nghiệp dư | |
| 32 | Receive | v | /rɪˈsiːv/ | Nhận | |
| 33 | Rhythm | n | /ˈrɪðəm/ | Nhịp, âm tiết | |
| 34 | Save = protect | v | /seɪv/ = /prəˈtekt/ | Bảo vệ | |
| 35 | Sew | v | /səʊ/ | May vá | |
| 36 | Surf (the Internet) | v | /sɜːf/ | Lướt (mạng) | |
| 37 | Unique | adj | /juːˈniːk/ | Độc đáo |
| No. | Phrasal verb / Collocation | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|
| 1 | Be in the habit of sth | Có sở thích, thói quen làm gì | |
| 2 | Divide sth into sth | Chia cái gì thành | |
| 3 | Help sb with sth Help sb + V | Giúp ai việc gì Giúp ai làm gì | |
| 4 | Learn about sth | Học hỏi điều gì | |
| 5 | Make sb + V Make sb + be + adj | Khiến ai làm gì Khiến ai như thế nào | |
| 6 | Participate in = Take part in = Join | Tham gia | |
| 7 | Pursue / maintain a hobby | Theo đuổi, duy trì sở thích | |
| 8 | Sew sth for sb | May đồ (trang phục) cho ai | |
| 9 | Share sth with sb | Chia sẻ cái gì với ai | |
| 10 | Take up | Bắt đầu sở thích nào đó |
| Word family | Word | Part of speech | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Compete | v | Tranh đấu, cạnh tranh | |
| Competition | n | Cuộc thi | ||
| Competitor | n | Đối thủ, người tham gia | ||
| Competitive | adj | Đầy cạnh tranh | ||
| 2 | Decorate | v | Trang trí | |
| Decoration | n | Việc trang trí, đồ trang trí | ||
| Decorator | n | Người trang trí | ||
| 3 | Interest | v, n | Làm cho ai thích, sở thích | |
| Interesting | adj | Gây thú vị | ||
| Interested | adj | Thấy thú vị | ||
| 4 | Please | v | Làm hài lòng | |
| Pleased | adj | Hài lòng | ||
| Pleasure | n | Niềm vui | ||
| 5 | Help | n, v | Sự giúp đỡ, giúp đỡ | |
| Helpful | adj | Hay giúp đỡ, hữu ích | ||
| Helpless | adj | Vô dụng | ||
| 6 | Patient / Impatient | adj | Kiên nhẫn / Mất kiên nhẫn | |
| Patience / Impatience | n | Sự kiên nhẫn / Sự thiếu kiên nhẫn |
Phân biệt hai âm được nêu trong tài liệu: /ə/ và /ɜː/.
Phân loại theo tài liệu: Nguyên âm đơn dài
Dấu hiệu:
Examples:
Phân loại theo tài liệu: Nguyên âm đơn dài
Dấu hiệu:
Examples:
| Sentence type | Ordinary verbs (Động từ thường) | Verb “to be” |
|---|---|---|
| Affirmative Câu khẳng định | S + V-s/es He watches TV every day. | S + am / is / are + N / adj / prep My mother is a teacher. |
| Negative Câu phủ định | S + do / does not + V-inf I don’t like cakes. | S + am / is / are not + N / adj / prep I’m not a student. |
| Question Câu nghi vấn | Do / Does + S + V-inf? Yes, S + do / does. No, S + don’t / doesn’t. Do you like playing chess? — No, I don’t. | Am / Is / Are + S + N / adj / prep? Yes, S + is / am / are. No, S + is / am / are + not. Are you sure? — Yes, I am. |
Diễn tả sự thật, chân lý hiển nhiên.
The sun rises in the East.
Diễn tả sở thích, thói quen.
I often get up at six o’clock.
Diễn tả cảm xúc, cảm giác.
She likes singing.
Diễn tả sự di chuyển có lịch trình.
The plane takes off in 5 minutes.
| Rule | Example |
|---|---|
| Động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh, ss → thêm -es | wash → washes |
| Động từ tận cùng là phụ âm + y, bỏ -y → thêm -ies | carry → carries |
| Các động từ còn lại → thêm -s | learn → learns |
| Các động từ đặc biệt | have → has |
| Pronunciation | Rule | Example | Audio |
|---|---|---|---|
| /s/ | Từ có tận cùng là các âm /f/, /t/, /k/, /p/, /θ/ (thường có tận cùng là các chữ cái gh, th, ph, k, f, t, p). | walks /wɔːks/ | |
| /ɪz/ | Từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái x, z, s, ss, sh, ch, ce, ges). | boxes /ˈbɒksɪz/ | |
| /z/ | Các trường hợp còn lại (b, d, g, l, m, n, ng, r, v, y, ...). | chickens /ˈtʃɪkɪnz/ |
| Frequency | Adverb | Meaning | Audio |
|---|---|---|---|
| 100% | Always | Luôn luôn, lúc nào cũng, suốt, hoài | |
| 90% | Usually | Thường xuyên | |
| 80% | Generally | Thông thường, theo lệ | |
| 70% | Often | Thường | |
| 50% | Sometimes | Thỉnh thoảng | |
| 30% | Occasionally | Thỉnh thoảng, đôi khi | |
| 10% | Hardly ever | Hầu như, hiếm khi | |
| 5% | Rarely | Hiếm khi, ít khi | |
| 0% | Never | Không bao giờ |
| Category | Liking (Yêu thích) | Disliking (Không yêu thích) |
|---|---|---|
| Adjectives | be fond of be keen on be interested in be into be addicted to be fascinated by be crazy about be mad about | be disgusted with |
| Nouns | big fan of passion for | hate for hatred for |
| Verbs | adore enjoy fancy like (V-ing / to V) love (V-ing / to V) prefer (V-ing / to V) prefer V-ing to V-ing | can’t bear can’t put up with can’t stand can’t tolerate detest dislike hate (V-ing / to V) loathe mind |
Lucy adores collecting stamps.
I am keen on playing the violin.
We dislike doing exercises every morning.
He hates playing table tennis.