English 7 · Global Success

UNIT 9. FESTIVALS AROUND THE WORLD

Vocabulary · Word stress · Grammar

📘 Full lesson🔊 British English audio📱 Responsive learning
A. Vocabulary

1. New words

Đầy đủ 68 từ/mục từ trong tài liệu, gồm từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Nhấn nút loa để nghe.

Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
A. Vocabulary

2. Collocation

Các cụm từ và nghĩa được giữ theo tài liệu gốc.

No.CollocationMeaningListen
A. Vocabulary

3. Word formation

Các dạng từ, từ loại và nghĩa theo bảng gốc.

No.WordPart of speechMeaningListen
B. Stress

Stress on two-syllable words

Trọng âm của từ có 2 âm tiết – các quy tắc và ví dụ trong tài liệu.

Lưu ý

a. Trọng âm của từ không đổi khi mang hai chức năng

Một từ vừa là danh từ, vừa là động từ → trọng âm không thay đổi.

WordMeaningPronunciationListen
b. Trọng âm của từ thay đổi theo chức năng

Một từ vừa là danh từ / tính từ vừa là động từ → trọng âm thay đổi.

WordMeaningNoun / AdjVerbListen
C. Grammar

Yes / No questions (Câu hỏi nghi vấn)

1. Cách dùng và nguyên tắc
  • Câu hỏi nghi vấn là câu hỏi dùng để xác nhận lại nội dung: Có hay không? Đúng hay sai?
  • Để đặt được câu hỏi nghi vấn, ta cần xác định trợ động từ và đảo lên trước chủ ngữ.
  • Khi trả lời, ta sử dụng chính trợ động từ ở đầu câu và đổi các danh từ chủ ngữ thành đại từ chủ ngữ (I, you, we, they, he, she, it).
  • Các loại trợ động từ thường gặp là: be (is / am / are / was / were), do (do / does / did), have (have / has / had), modal verbs (can / could / may / might / will / would / shall / should / must / ought).
Lưu ý: Các cặp chủ ngữ sau thường hoán đổi: I ↔ You, We ↔ We / You.
2. Yes / No questions (Cấu trúc câu hỏi)
Auxiliary verbSubjectVerb / complementExample
Is / Am / AreSdanh từ / tính từ / giới từAre they at home?
Was / WereSV-ing?Is she singing?
Do / Does / DidSV?Do you work late?
Have / Has / HadSV-ed / P2?Has she learnt English for 7 years?
Have / Has / HadSbeen V-ing?Have they been running for 2 hours?
Modal verbsSV?Can we go to the park?
3. Answers (Cấu trúc câu trả lời)
Auxiliary verbYes answerNo answerExamples
Is / Am / Are / Was / WereYes, S + is / am / are / was / were.No, S + isn’t / am not / aren’t / wasn’t / weren’t.Yes, they are. / No, she isn’t.
Do / Does / DidYes, S + do / does / did.No, S + don’t / doesn’t / didn’t.Yes, I do. / No, I don’t.
Have / Has / HadYes, S + have / has / had.No, S + haven’t / hasn’t / hadn’t.Yes, she has. / No, they haven’t.
Modal verbsYes, S + MV.No, S + MV + not.Yes, you can. / No, you can’t.