A. Vocabulary
1. New words
Đầy đủ 68 từ/mục từ trong tài liệu, gồm từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Nhấn nút loa để nghe.
Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|
A. Vocabulary
2. Collocation
Các cụm từ và nghĩa được giữ theo tài liệu gốc.
| No. | Collocation | Meaning | Listen |
|---|
A. Vocabulary
3. Word formation
Các dạng từ, từ loại và nghĩa theo bảng gốc.
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Listen |
|---|
B. Stress
Stress on two-syllable words
Trọng âm của từ có 2 âm tiết – các quy tắc và ví dụ trong tài liệu.
Lưu ý
a. Trọng âm của từ không đổi khi mang hai chức năng
Một từ vừa là danh từ, vừa là động từ → trọng âm không thay đổi.
| Word | Meaning | Pronunciation | Listen |
|---|
b. Trọng âm của từ thay đổi theo chức năng
Một từ vừa là danh từ / tính từ vừa là động từ → trọng âm thay đổi.
| Word | Meaning | Noun / Adj | Verb | Listen |
|---|
C. Grammar
Yes / No questions (Câu hỏi nghi vấn)
1. Cách dùng và nguyên tắc
- Câu hỏi nghi vấn là câu hỏi dùng để xác nhận lại nội dung: Có hay không? Đúng hay sai?
- Để đặt được câu hỏi nghi vấn, ta cần xác định trợ động từ và đảo lên trước chủ ngữ.
- Khi trả lời, ta sử dụng chính trợ động từ ở đầu câu và đổi các danh từ chủ ngữ thành đại từ chủ ngữ (I, you, we, they, he, she, it).
- Các loại trợ động từ thường gặp là: be (is / am / are / was / were), do (do / does / did), have (have / has / had), modal verbs (can / could / may / might / will / would / shall / should / must / ought).
Lưu ý: Các cặp chủ ngữ sau thường hoán đổi: I ↔ You, We ↔ We / You.
2. Yes / No questions (Cấu trúc câu hỏi)
| Auxiliary verb | Subject | Verb / complement | Example |
|---|---|---|---|
| Is / Am / Are | S | danh từ / tính từ / giới từ | Are they at home? |
| Was / Were | S | V-ing? | Is she singing? |
| Do / Does / Did | S | V? | Do you work late? |
| Have / Has / Had | S | V-ed / P2? | Has she learnt English for 7 years? |
| Have / Has / Had | S | been V-ing? | Have they been running for 2 hours? |
| Modal verbs | S | V? | Can we go to the park? |
3. Answers (Cấu trúc câu trả lời)
| Auxiliary verb | Yes answer | No answer | Examples |
|---|---|---|---|
| Is / Am / Are / Was / Were | Yes, S + is / am / are / was / were. | No, S + isn’t / am not / aren’t / wasn’t / weren’t. | Yes, they are. / No, she isn’t. |
| Do / Does / Did | Yes, S + do / does / did. | No, S + don’t / doesn’t / didn’t. | Yes, I do. / No, I don’t. |
| Have / Has / Had | Yes, S + have / has / had. | No, S + haven’t / hasn’t / hadn’t. | Yes, she has. / No, they haven’t. |
| Modal verbs | Yes, S + MV. | No, S + MV + not. | Yes, you can. / No, you can’t. |