English 7 · Global Success

UNIT 8. FILMS

Vocabulary · Pronunciation · Grammar

📘 Full lesson🔊 British English audio📱 Responsive learning
A. Vocabulary

1. New words

Đầy đủ danh sách từ vựng trong tài liệu, gồm từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Nhấn nút loa để nghe phát âm.

Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
A. Vocabulary

2. Collocation

Các cụm từ và nghĩa theo tài liệu gốc.

No.CollocationMeaningListen
A. Vocabulary

3. Word formation

Các dạng từ được giữ theo bảng trong tài liệu.

No.WordPart of speechMeaningListen
B. Pronunciation

Diphthongs: /ɪə/ and /eə/

Hai nguyên âm đôi, cách phát âm và dấu hiệu nhận biết được trình bày trong tài liệu.

/ɪə/
Nguyên âm đôi

How to pronounce (Cách phát âm)

  • Phát âm bằng cách đọc âm /ɪ/, sau đó di chuyển về phía âm /ə/.
  • Khi bắt đầu, hai khóe miệng hơi kéo sang hai bên, nâng lưỡi cao để phát âm âm /ɪ/.
  • Thu hai khóe miệng lại, hạ lưỡi về vị trí thư giãn. Đồng thời phát âm âm /ə/.

Letters (Dấu hiệu)

  • ea (idea)
  • ie (pier)
  • eer (peer)
  • ear (hear)
/eə/
Nguyên âm đôi

How to pronounce (Cách phát âm)

  • Phát âm bằng cách đọc âm /e/, sau đó di chuyển về phía âm /ə/.
  • Khi bắt đầu, hai khóe miệng hơi kéo sang hai bên, lưỡi đặt ở độ cao trung bình để phát âm âm /e/.
  • Thu hai khóe miệng lại, lưỡi hơi kéo về phía sau để phát âm âm /ə/.

Letters (Dấu hiệu)

  • are (care)
  • ere (where)
  • ear (bear)
  • air (chair)
  • eir (their)
C. Grammar

Connectors: although / though and however

Từ nối: mặc dù và tuy nhiên.

1. Although / Though (mặc dù)

Biểu đạt sự tương phản giữa hai vế thông tin trong một câu (mệnh đề – mệnh đề).

Although / Though + S1 + V1, S2 + V2.
S2 + V2 + although / though + S1 + V1.
S1 + V1, S2 + V2, though.
Although it rained, we still went out.
We still went out although it rained.
It rained, we still went out, though.
2. Despite / In spite of (mặc dù)

Diễn tả sự tương phản giữa hai vế thông tin trong một câu (V-ing / N – mệnh đề).

Despite / In spite of + V-ing / N, S + V.
S + V + despite / in spite of + V-ing / N.

Cấu trúc mở rộng:

Despite / In spite of + the fact that + S1 + V1, S2 + V2.
S2 + V2 + despite / in spite of the fact that + S1 + V1.
Despite the rain, we still went out.
We still went out in spite of the rain.
Despite the fact that it rained, we still went out.
3. However / Nevertheless

Biểu đạt sự tương phản giữa hai câu. Thường dùng dấu phẩy ở phía sau.

S + V. However, / Nevertheless, S + V.
S + V; however, / nevertheless, S + V.
S + V, but nevertheless S + V.
It rained. However, we still went out.
It rained; nevertheless, we still went out.
It rained, but nevertheless we still went out.