A. Vocabulary
1. New words
32 từ vựng trong tài liệu gốc, gồm từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Nhấn nút loa để nghe phát âm.
Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|
A. Vocabulary
2. Collocation
10 cụm từ / cách diễn đạt và nghĩa tiếng Việt theo tài liệu.
| No. | Collocation | Meaning | Listen |
|---|
A. Vocabulary
3. Word formation
Đầy đủ các nhóm từ cùng họ, từ loại và nghĩa tiếng Việt trong bảng gốc.
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Listen |
|---|
B. Stress
Intonation in questions (Ngữ điệu trong câu hỏi)
Ngữ điệu thường thay đổi ở cuối câu hỏi. Hãy nghe mẫu câu để luyện lên giọng và xuống giọng.
Ghi nhớ: Yes/No questions thường lên giọng ở cuối câu; Wh-questions thường xuống giọng ở cuối câu.
C. Grammar
Articles (Mạo từ)
Mạo từ được chia làm 2 loại: mạo từ xác định “the” và mạo từ không xác định “a, an”. Tài liệu có một dòng tiêu đề “Future Simple”, nhưng phần nội dung ngữ pháp được trình bày trong file là Articles.
Indefinite articles
Mạo từ không xác định: a / an
Dùng với danh từ số ít.
a book · an apple
Definite article
Mạo từ xác định: the
Dùng khi nói đến đối tượng xác định hoặc đã được nhắc đến.
the book · the sun
1. Indefinite article “a / an” (Mạo từ không xác định)
| Usage | Explanation | Example |
|---|
2. Definite article “the” (Mạo từ xác định)
| Usage | Explanation | Example |
|---|
3. Zero article (Không dùng mạo từ)
| Usage | Explanation | Example |
|---|