A. Vocabulary
1. New words
66 mục từ trong tài liệu, có từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Nhấn loa để nghe cách đọc.
Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|
A. Vocabulary
2. Collocation
10 cụm từ và cách diễn đạt theo tài liệu gốc.
| No. | Collocation | Meaning | Listen |
|---|
A. Vocabulary
3. Word formation
Các nhóm từ cùng họ, từ loại và nghĩa tiếng Việt theo bảng gốc.
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Listen |
|---|
B. Stress
Sentence stress (Trọng âm của câu)
Nhấn trọng âm vào từ chính (Content words)
| Word type | Examples |
|---|
Không nhấn trọng âm vào từ chức năng (Function / Structure words)
| Word type | Examples |
|---|
Rhythm:
C. Grammar · I
Future Simple (Thì tương lai đơn)
1. Forms (Cấu trúc)
| Form | Structure | Example |
|---|
2. Use (Cách dùng)
| Usage | Example |
|---|
3. Time expressions (Dấu hiệu trạng ngữ thời gian)
C. Grammar · II
Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu)
Bảng đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
| Subject pronoun | Object pronoun | Possessive adjective | Possessive pronoun |
|---|
Cách dùng (Usage)
Possessive adjectives – Tính từ sở hữu
- Luôn đi kèm theo sau là danh từ / cụm danh từ.
- Làm chủ ngữ / tân ngữ.
- Khi chia động từ, không chia theo tính từ sở hữu mà chia theo danh từ phía sau.
Possessive pronouns – Đại từ sở hữu
- Đứng một mình.
- Làm chủ ngữ / tân ngữ.
- Dùng để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến.