A. Vocabulary
1. New words
Đầy đủ 84 mục từ trong tài liệu, gồm từ loại, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Nhấn nút loa để nghe phát âm.
Đang tìm giọng English (United Kingdom) trên thiết bị…
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|
A. Vocabulary
2. Collocation
10 cụm từ và nghĩa tiếng Việt theo tài liệu.
| No. | Collocation | Meaning | Listen |
|---|
A. Vocabulary
3. Word formation
Các dạng từ, từ loại và nghĩa được giữ theo bảng gốc.
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Listen |
|---|
B. Stress
Stress on three-syllable words
Trọng âm của từ có 3 âm tiết – quy tắc và ví dụ trong tài liệu.
C. Grammar
Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)
1. Forms (Cấu trúc)
| Type | Structure | Example |
|---|
2. Use (Cách dùng)
| Usage | Example |
|---|
3. Add -ing to the verbs (Quy tắc thêm đuôi -ing vào sau động từ)
| Rule | How to form | Example |
|---|
4. Time expressions (Dấu hiệu trạng từ thời gian)
Lưu ý: