Vocabulary · Pronunciation · Grammar
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amazing | adj | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tuyệt vời | |
| 2 | Antarctica | n | /ænˈtɑːktɪkə/ | Nam cực | |
| 3 | Backpack | n | /ˈbækpæk/ | Ba-lô | |
| 4 | Boat | n | /bəʊt/ | Con thuyền | |
| 5 | Cave | n | /keɪv/ | Hang động | |
| 6 | Compass | n | /ˈkʌmpəs/ | La bàn | |
| 7 | Cuisine | n | /kwɪˈziːn/ | Ẩm thực | |
| 8 | Desert | n | /ˈdezət/ | Sa mạc | |
| 9 | Diverse | adj | /daɪˈvɜːs/ | Phong phú | |
| 10 | Essential | adj | /ɪˈsenʃəl/ | Cần thiết | |
| 11 | Forest | n | /ˈfɒrɪst/ | Rừng | |
| 12 | Island | n | /ˈaɪlənd/ | Hòn đảo | |
| 13 | Join in = take part in = participate in | v | /dʒɔɪn ɪn/ | Tham gia | |
| 14 | Lake | n | /leɪk/ | Hồ | |
| 15 | Landscape | n | /ˈlændskeɪp/ | Phong cảnh | |
| 16 | Litter | v, n | /ˈlɪtə/ | Xả rác, rác | |
| 17 | Man-made | adj | /ˌmænˈmeɪd/ | Nhân tạo | |
| 18 | Mount | n | /maʊnt/ | Đỉnh núi | |
| 19 | Mountain | n | /ˈmaʊntɪn/ | Dãy núi | |
| 20 | Natural wonder | n | /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ | Kỳ quan thiên nhiên | |
| 21 | Painkiller | n | /ˈpeɪnˌkɪlə/ | Thuốc giảm đau | |
| 22 | Plaster | n | /ˈplɑːstə/ | Băng gạc y tế | |
| 23 | River | n | /ˈrɪvə/ | Con sông | |
| 24 | Rock | n | /rɒk/ | Tảng đá | |
| 25 | Scissors | n | /ˈsɪzəz/ | Cái kéo | |
| 26 | Show | v, n | /ʃəʊ/ | (sự) trình diễn | |
| 27 | Sleeping bag | n | /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ | Túi ngủ | |
| 28 | Suncream | n | /ˈsʌnkriːm/ | Kem chống nắng | |
| 29 | Thrilling | adj | /ˈθrɪlɪŋ/ | Hồi hộp | |
| 30 | Torch | n | /tɔːtʃ/ | Đèn pin | |
| 31 | Travel agent | n | /ˈtrævəl ˌeɪdʒənt/ | Công ty du lịch | |
| 32 | Valley | n | /ˈvæli/ | Thung lũng | |
| 33 | Walking boots | n | /ˈwɔːkɪŋ buːts/ | Giày ủng đi bộ | |
| 34 | Waterfall | n | /ˈwɔːtəfɔːl/ | Thác nước | |
| 35 | Windsurfing | n | /ˈwɪndˌsɜːfɪŋ/ | Lướt ván buồm |
| No. | Phrasal verb | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|
| 1 | Go on | Tiếp tục | |
| 2 | Take in | Lừa | |
| 3 | Turn down | Vặn nhỏ | |
| 4 | Take up | Bắt đầu một sở thích | |
| 5 | Chill out | Thư giãn | |
| 6 | Drop back | Tụt hạng về một vị trí nào đó | |
| 7 | Give up | Từ bỏ hoàn toàn một sở thích/ hoạt động/ thói quen nào đó | |
| 8 | Join in | Tham gia vào | |
| 9 | Get up | Thức dậy | |
| 10 | Deal with | Giải quyết, xử lý |
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wonder | n | Kì quan | |
| Wonderful | adj | Kỳ diệu, thần kỳ; đáng ngạc nhiên |
Categories (Phân loại âm)
Phụ âm đơn vô thanh
Letters (Dấu hiệu)
t, tt, -ed, th
best, butter, watched, Thailand
Lưu ý: Âm t là âm câm khi giữa từ có chứa st, tch, ft.
listen, match, often
Categories (Phân loại âm)
Phụ âm đơn hữu thanh
Letters (Dấu hiệu)
d, dd, -ed
do, ladder, played
Lưu ý: Âm d là âm câm khi giữa từ có chứa dg, ds, dw, dn, dk, dj.
edge, handsome, sandwich, Wednesday, handkerchief, adjust
| Type | Explanation | Examples |
|---|---|---|
| Countable nouns | Singular nouns – Danh từ số ít (Số lượng là 1) A + từ bắt đầu bằng phụ âm. Ngoại trừ: universe, uniform... An + từ bắt đầu bằng nguyên âm. Ngoại trừ: hour, heir, honor. Plural nouns – Danh từ số nhiều (số lượng từ 2 trở lên) Danh từ biến đổi Ns/es hoặc danh từ bất quy tắc. | a car an apple |
| Uncountable nouns | Chỉ chất khí, lỏng, rắn, nguyên vật liệu, thực phẩm. (Các danh từ này không kết hợp với mạo từ a/an hoặc thêm đuôi số nhiều s/es.) | water, flour, metal |
| Quantifiers | Meaning | Plural nouns (Ns/es) Danh từ đếm được số nhiều | Uncountable nouns Danh từ không đếm được |
|---|---|---|---|
| Some | 1 vài (+, lời mời, đề nghị) | ✓ | ✓ |
| Any | 1 vài (-, ?) | ✓ | ✓ |
| Many | Nhiều | ✓ | |
| Much | ✓ | ||
| A little | 1 ít (đủ) | ✓ | |
| Little | 1 ít (không đủ) | ✓ | |
| A few | 1 ít (đủ) | ✓ | |
| Few | 1 ít (không đủ) | ✓ | |
| A lot of / Lots of | Nhiều (nhấn mạnh số lượng) | ✓ | ✓ |
| A great deal of | Nhiều (khối lượng) | ✓ | |
| Amount of | Nhiều | ✓ | |
| Plenty of | Đủ và nhiều hơn nữa | ✓ | ✓ |
(+) S + must + V.
(-) S + mustn’t + V.
(?) Must + S + V?
(+) Yes, S + must.
(-) No, S + mustn’t.
She must go home now.
We mustn’t walk on grass.
Must I go there?
Yes, you must.
No, you mustn’t.
Must:
Diễn tả sự cần thiết, hoặc sự bắt buộc, hoặc bổn phận trách nhiệm phải làm gì ở hiện tại và tương lai.
Đưa ra một lời khuyên hay một đề nghị được nhấn mạnh.
Đưa ra một suy luận chắc chắn cho hiện tại.
S + must + V.
S + must be V-ing.
Mustn’t:
Cấm không được làm gì.
I must study for the test tomorrow.
You must slow down.
She must be hungry.
She must be studying.
You mustn’t cheat.