Vocabulary · Pronunciation · Grammar
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Art gallery | n | /ɑːt ˈɡæləri/ | Phòng trưng bày tranh | |
| 2 | Backyard | n | /ˌbækˈjɑːd/ | Sân sau nhà | |
| 3 | Busy | adj | /ˈbɪzi/ | Bận rộn | |
| 4 | Cathedral | n | /kəˈθiːdrəl/ | Nhà thờ lớn | |
| 5 | Cross | v | /krɒs/ | Băng qua | |
| 6 | Crowded | adj | /ˈkraʊdɪd/ | Đông đúc | |
| 7 | Dislike | v | /dɪsˈlaɪk/ | Không thích | |
| 8 | Exciting | adj | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Thú vị | |
| 9 | Faraway | adj | /ˈfɑːrəweɪ/ | Xa xôi | |
| 10 | Finally | adv | /ˈfaɪnəli/ | Cuối cùng | |
| 11 | Historic | adj | /hɪˈstɒrɪk/ | Cổ, cổ kính | |
| 12 | Incredibly | adv | /ɪnˈkredəbli/ | Đáng kinh ngạc | |
| 13 | Left | adj, adv | /left/ | Bên trái | |
| 14 | Memorial | n | /məˈmɔːriəl/ | Đài tưởng niệm | |
| 15 | Modern | adj | /ˈmɒdən/ | Hiện đại | |
| 16 | Narrow | adj | /ˈnærəʊ/ | Chật, hẹp | |
| 17 | Pagoda | n | /pəˈɡəʊdə/ | Ngôi chùa | |
| 18 | Palace | n | /ˈpæləs/ | Cung điện | |
| 19 | Peaceful | adj | /ˈpiːsfəl/ | Yên bình | |
| 20 | Quiet | adj | /ˈkwaɪət/ | Yên tĩnh | |
| 21 | Railway station | n | /ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃən/ | Ga tàu | |
| 22 | Right | adj, adv | /raɪt/ | Bên phải | |
| 23 | Sandy | adj | /ˈsændi/ | Có cát | |
| 24 | Square | n | /skweə(r)/ | Quảng trường | |
| 25 | Statue | n | /ˈstætʃuː/ | Tượng | |
| 26 | Straight | adj | /streɪt/ | Thẳng | |
| 27 | Suburb | n | /ˈsʌbɜːb/ | Vùng ngoại ô | |
| 28 | Temple | n | /ˈtempl/ | Ngôi đền | |
| 29 | Terrible | adj | /ˈterəbl/ | Tồi tệ | |
| 30 | Turning | n | /ˈtɜːnɪŋ/ | Ngã rẽ | |
| 31 | Workshop | n | /ˈwɜːkʃɒp/ | Phân xưởng |
| No. | Phrasal verb | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|
| 1 | Break in | Đột nhập vào nhà | |
| 2 | Cut down on | Cắt giảm cái gì đó | |
| 3 | Dress up | Ăn mặc đẹp | |
| 4 | Get in | Đến | |
| 5 | Show off | Khoe khoang | |
| 6 | Take through | Giải thích | |
| 7 | Take off | Cởi cái gì đó | |
| 8 | Turn around | Quay đầu lại | |
| 9 | Warm up | Khởi động | |
| 10 | Wear out | Mòn, làm mòn |
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Convenient | adj | Thuận tiện | |
| Inconvenient | adj | Bất tiện | ||
| Convenience | n | Sự thuận tiện | ||
| 2 | Famous | adj | Nổi tiếng | |
| Fame | n | Danh tiếng | ||
| Fantastic | adj | Tuyệt vời | ||
| Fantasy | n | Sự kì diệu | ||
| 3 | Noisy | adj | Ồn ào | |
| Noise | n | Tiếng ồn | ||
| 4 | Pollute | v | Gây ô nhiễm | |
| Pollution | n | Sự ô nhiễm | ||
| Pollutant | n | Chất gây ô nhiễm |
Categories (Phân loại âm)
Nguyên âm đơn ngắn
Letters (Dấu hiệu)
i, u, ui, y
Examples: miss, busy, building, system
Categories (Phân loại âm)
Nguyên âm đơn dài
Letters (Dấu hiệu)
ie, e, ey, i, eo, ee, ea
Examples: piece, equal, key, ski, people, see, sea
So sánh hơn của tính từ sử dụng khi đưa ra phép so sánh giữa 2 đối tượng hoặc nhóm đối tượng.
Tính từ ngắn: S1 + be + adj-er + than O2 (S2 + be).
A car is bigger than a bike.
Tính từ dài: S1 + be + more + adj + than O2 (S2 + be).
He is more careful than his brother.
Đối với tính từ ngắn (1 âm tiết):
Kết thúc bằng “e” → thêm r.
Kết thúc bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) và 1 phụ âm (trừ h, w, x, y, z) → nhân đôi phụ âm cuối, rồi thêm “er”.
Còn lại + er.
Đối với tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên) → thêm “more” trước tính từ.
Lưu ý: Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng y → đổi y thành ier.
Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng er, ow, et → thêm “er”.
wide → wider
hot → hotter
cold → colder
interesting → more interesting
pretty → prettier
narrow → narrower
quiet → quieter
clever → cleverer
| Adjective | Comparative | Meaning |
|---|---|---|
| good | better | tốt hơn |
| bad | worse | tệ, dở hơn |
| much / many | more | nhiều hơn |
| little + N số ít, không đếm được | less | ít hơn |
| few + N số nhiều, đếm được | fewer | ít hơn |
| far | farther | xa hơn |
Than — She is taller than me.
Which …, A or B? — Which is sweeter, apples or oranges?
Between A and B — Which do you like between chocolate and strawberry ice cream?
Of the two + Ns/es — Of the two girls, Trang is the taller.
| Asking for direction (Hỏi đường) | Giving direction (Chỉ đường) | Listen |
|---|---|---|
| Where is …? | Go + right / left / down / up / through / along / straight ahead. | |
| How do/can I get to … (from here)? | Turn left / right (into + tên đường). | |
| Where can I find the …? | Take the first / second ... turning on the left / right. | |
| Is there … near here? | Go past the … | |
| Can you show me the way to …? | The … is behind / in front of / next to / opposite / near / between A and B. | |
| Can you tell me how to get to …? | It’s on your right / left. Take + tên đường. |