Vocabulary · Pronunciation · Grammar
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Active | adj | /ˈæktɪv/ | Năng động | |
| 2 | Disappear | v | /ˌdɪsəˈpɪə(r)/ | Biến mất | |
| 3 | Arm | n | /ɑːm/ | Cánh tay | |
| 4 | Blond | adj | /blɒnd/ | Vàng hoe | |
| 5 | Cheek | n | /tʃiːk/ | Má | |
| 6 | Clever | adj | /ˈklevə(r)/ | Thông minh, lanh lợi | |
| 7 | Creative | adj | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo | |
| 8 | Curly | adj | /ˈkɜːli/ | Xoăn | |
| 9 | Eye | n | /aɪ/ | Mắt | |
| 10 | Foot | n | /fʊt/ | Bàn chân | |
| 11 | Friendly | adj | /ˈfrendli/ | Thân thiện | |
| 12 | Funny | adj | /ˈfʌni/ | Hài hước | |
| 13 | Hair | n | /heə(r)/ | Tóc | |
| 14 | Hard-working | adj | /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ | Chăm chỉ | |
| 15 | Leg | n | /leɡ/ | Chân | |
| 16 | Loving | adj | /ˈlʌvɪŋ/ | Giàu tình yêu thương | |
| 17 | Mouth | n | /maʊθ/ | Miệng | |
| 18 | Nose | n | /nəʊz/ | Mũi | |
| 19 | Personality | n | /ˌpɜːsəˈnæləti/ | Tính cách | |
| 20 | Shoulder | n | /ˈʃəʊldə(r)/ | Vai | |
| 21 | Slim | adj | /slɪm/ | Mảnh khảnh, thon thả |
| No. | Phrasal verb | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|
| 1 | Stick up for somebody | Ủng hộ, hỗ trợ, bảo vệ | |
| 2 | Split up (with somebody) | Chia tay, cắt đứt mối quan hệ | |
| 3 | Run into | Tình cờ gặp ai đó | |
| 4 | Lose touch (with someone) | Mất liên lạc | |
| 5 | Take after somebody | Giống ai đó về ngoại hình, tính cách | |
| 6 | Account for | Viện lí do, giải thích | |
| 7 | Back away | Lùi ra phía sau (vì sợ hãi hay không thích) | |
| 8 | Hang up | Dập máy, kết thúc cuộc gọi | |
| 9 | Take off | Cất cánh, khởi hành | |
| 10 | Speed up | Tăng tốc, làm việc gì đó nhanh hơn |
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Appearance | n | Ngoại hình | |
| Appear = Show up | v | Xuất hiện | ||
| 2 | Careful | adj | Cẩn thận | |
| Careless | adj | Bất cẩn | ||
| Care | n, v | Sự chăm sóc, chăm sóc | ||
| Caring | adj | Chu đáo | ||
| 3 | Confident | adj | Tự tin | |
| Confide (in) | v | Tin tưởng | ||
| Confidence | n | Sự tự tin | ||
| 4 | Hand | n | Bàn tay | |
| Handy | adj | Tiện tay, tiện dụng | ||
| 5 | Kind | adj | Tốt bụng | |
| Kindness | n | Lòng tốt | ||
| 6 | Long | adj | Dài | |
| Length | n | Độ dài | ||
| Lengthen | v | Kéo dài | ||
| 7 | Short | adj | Thấp | |
| Shorten | v | Làm ngắn, thu ngắn | ||
| 8 | Shy | adj | Ngại ngùng, nhút nhát | |
| Shyness | n | Tính nhút nhát | ||
| 9 | Straight | adj | Thẳng | |
| Straighten | v | Kéo thẳng, làm cho thẳng |
Categories (Phân loại âm)
Phụ âm đơn hữu thanh
Letters (Dấu hiệu)
b, bb
Examples: best, rubber
Lưu ý: “b” là âm câm khi từ có đuôi mb, bt (climb, debt).
Categories (Phân loại âm)
Phụ âm đơn vô thanh
Letters (Dấu hiệu)
p, pp
Examples: pie, pepper
Lưu ý: “p” là âm câm khi từ bắt đầu bằng ps, pn hoặc pb ở giữa từ (pseudo, pneumonia, cupboard).
(+) S + am / is / are + V-ing.
(-) S + am / is / are + not + V-ing.
(?) Am / Is / Are + S + V-ing?
(+) Yes, S + is / am / are.
(-) No, S + isn’t / am not / aren’t.
(W-h) W-H + am / is / are + S + V-ing?
(+) She is cooking.
(-) She isn’t cooking.
(?) Is she cooking?
(+) Yes, she is.
(-) No, she isn’t.
(W-h) What is she doing?
| Hành động đang diễn ra vào lúc nói. | She is sleeping now. |
| Hành động có tính chất tạm thời, xen vào thói quen. | Every day I get up at 7 a.m., but today I’m getting up at 8 a.m. |
| Diễn tả xu hướng. | It’s getting hot. |
| Dự định sẽ thực hiện trong tương lai gần. | I’m going travelling next week. |
| Thói quen xấu gây khó chịu cho người khác. | She is always singing at night. It’s annoying. |
Động từ kết thúc bằng đuôi e → bỏ “e”, thêm -ing. Eg: make → making
Động từ kết thúc bằng ee → thêm -ing. Eg: see → seeing
Động từ kết thúc bằng ie → đổi ie thành y, thêm -ing. Eg: lie → lying
Động từ 1 âm tiết kết thúc bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) và 1 phụ âm (trừ h, w, x, y, z) → nhân đôi phụ âm cuối, thêm -ing. Eg: put → putting
Động từ có từ hai âm tiết trở lên, ta chỉ nhân đôi phụ âm khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng.
Eg: per’mit → permitting; pre’fer → preferring
Động từ có từ hai âm tiết trở lên, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất → thêm -ing.
Eg: ‘open → opening; ‘enter → entering
Còn lại → thêm -ing. Eg: sing → singing
At + giờ; It’s + giờ.
S + be + giới từ vị trí + danh từ địa điểm.
At the moment, now, right now, at present.
Câu mệnh lệnh: Look!, Listen!, Be quiet!, Keep silent!
* Lưu ý: Một số động từ CẢM GIÁC không dùng với thì tiếp diễn: like, dislike, hate, love, want, prefer, admire, believe, understand, remember, forget, know, belong, have, taste, smell, be... Nhưng nếu mang nghĩa chỉ hoạt động thì được chia tiếp diễn.
| Verb | Use | Examples | Listen |
|---|---|---|---|
| PLAY | Kết hợp với danh từ chỉ các môn thể thao liên quan tới bóng, mang tính thi đấu, tranh đua. | Play football | |
| Kết hợp với các danh từ chỉ các loại nhạc cụ. | Play the guitar | ||
| GO | Thường đi với V-ing chỉ hoạt động thể thao, giải trí. | Go shopping | |
| Đi với cấu trúc “to the + địa điểm” chỉ các hoạt động thể thao, giải trí. | Go to the shop | ||
| HAVE | Quan hệ sở hữu. | Have a house | |
| Kết hợp với danh từ chỉ môn học. | Have English | ||
| Kết hợp với các danh từ chỉ đồ ăn, thức uống, bữa ăn, tiệc. | Have a party | ||
| WATCH | Hành động “xem”, “quan sát” sự chuyển động. | Watch a movie | |
| MAKE | Kết hợp với cụm từ chỉ đồ ăn, thức uống, bữa ăn, nấu nướng (tạo ra vật chất mới). | Make pizzas |