English 6 - Global Success

UNIT 3 · MY FRIENDS

Vocabulary · Pronunciation · Grammar

A. VocabularyB. PronunciationC. GrammarBritish English audio
Tap 🔊 to listen. English (UK) voice is selected when available.
A

VOCABULARY

Words, phrasal verbs and word formation

1. Vocabularies

No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
1Activeadj/ˈæktɪv/Năng động
2Disappearv/ˌdɪsəˈpɪə(r)/Biến mất
3Armn/ɑːm/Cánh tay
4Blondadj/blɒnd/Vàng hoe
5Cheekn/tʃiːk/Má
6Cleveradj/ˈklevə(r)/Thông minh, lanh lợi
7Creativeadj/kriˈeɪtɪv/Sáng tạo
8Curlyadj/ˈkɜːli/ Xoăn
9Eyen/aɪ/Mắt
10Footn/fʊt/Bàn chân
11Friendlyadj/ˈfrendli/Thân thiện
12Funnyadj/ˈfʌni/Hài hước
13Hairn/heə(r)/Tóc
14Hard-workingadj/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/Chăm chỉ
15Legn/leɡ/Chân
16Lovingadj/ˈlʌvɪŋ/Giàu tình yêu thương
17Mouthn/maʊθ/Miệng
18Nosen/nəʊz/Mũi
19Personalityn/ˌpɜːsəˈnæləti/Tính cách
20Shouldern/ˈʃəʊldə(r)/Vai
21Slimadj/slɪm/Mảnh khảnh, thon thả

2. Phrasal verbs

No.Phrasal verbMeaningListen
1Stick up for somebodyỦng hộ, hỗ trợ, bảo vệ
2Split up (with somebody)Chia tay, cắt đứt mối quan hệ
3Run intoTình cờ gặp ai đó
4Lose touch (with someone)Mất liên lạc
5Take after somebodyGiống ai đó về ngoại hình, tính cách
6Account forViện lí do, giải thích
7Back awayLùi ra phía sau (vì sợ hãi hay không thích)
8Hang upDập máy, kết thúc cuộc gọi
9Take offCất cánh, khởi hành
10Speed upTăng tốc, làm việc gì đó nhanh hơn

3. Word formation

No.WordPart of speechMeaningListen
1AppearancenNgoại hình
Appear = Show upvXuất hiện
2CarefuladjCẩn thận
CarelessadjBất cẩn
Caren, vSự chăm sóc, chăm sóc
CaringadjChu đáo
3ConfidentadjTự tin
Confide (in)vTin tưởng
ConfidencenSự tự tin
4HandnBàn tay
HandyadjTiện tay, tiện dụng
5KindadjTốt bụng
KindnessnLòng tốt
6LongadjDài
LengthnĐộ dài
LengthenvKéo dài
7ShortadjThấp
ShortenvLàm ngắn, thu ngắn
8ShyadjNgại ngùng, nhút nhát
ShynessnTính nhút nhát
9StraightadjThẳng
StraightenvKéo thẳng, làm cho thẳng
B

PRONUNCIATION

Consonant sounds /b/ and /p/

1. Consonant sounds

/b/

Categories (Phân loại âm)

Phụ âm đơn hữu thanh

Letters (Dấu hiệu)

b, bb

Examples: best, rubber

Lưu ý: “b” là âm câm khi từ có đuôi mb, bt (climb, debt).

/p/

Categories (Phân loại âm)

Phụ âm đơn vô thanh

Letters (Dấu hiệu)

p, pp

Examples: pie, pepper

Lưu ý: “p” là âm câm khi từ bắt đầu bằng ps, pn hoặc pb ở giữa từ (pseudo, pneumonia, cupboard).

C

GRAMMAR

Present continuous · Action verbs

1. Present continuous (Hiện tại tiếp diễn)

Forms (Cấu trúc)

(+) S + am / is / are + V-ing.

(-) S + am / is / are + not + V-ing.

(?) Am / Is / Are + S + V-ing?

(+) Yes, S + is / am / are.

(-) No, S + isn’t / am not / aren’t.

(W-h) W-H + am / is / are + S + V-ing?

(+) She is cooking.

(-) She isn’t cooking.

(?) Is she cooking?

(+) Yes, she is.

(-) No, she isn’t.

(W-h) What is she doing?

Use (Cách dùng)
Hành động đang diễn ra vào lúc nói.She is sleeping now.
Hành động có tính chất tạm thời, xen vào thói quen.Every day I get up at 7 a.m., but today I’m getting up at 8 a.m.
Diễn tả xu hướng.It’s getting hot.
Dự định sẽ thực hiện trong tương lai gần.I’m going travelling next week.
Thói quen xấu gây khó chịu cho người khác.She is always singing at night. It’s annoying.
Add “ing” to the verbs (Quy tắc thêm đuôi -ing vào sau động từ)

Động từ kết thúc bằng đuôi e → bỏ “e”, thêm -ing. Eg: make → making

Động từ kết thúc bằng ee → thêm -ing. Eg: see → seeing

Động từ kết thúc bằng ie → đổi ie thành y, thêm -ing. Eg: lie → lying

Động từ 1 âm tiết kết thúc bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) và 1 phụ âm (trừ h, w, x, y, z) → nhân đôi phụ âm cuối, thêm -ing. Eg: put → putting

Động từ có từ hai âm tiết trở lên, ta chỉ nhân đôi phụ âm khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng.

Eg: per’mit → permitting; pre’fer → preferring

Động từ có từ hai âm tiết trở lên, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất → thêm -ing.

Eg: ‘open → opening; ‘enter → entering

Còn lại → thêm -ing. Eg: sing → singing

Time expressions (Dấu hiệu trạng ngữ thời gian)

At + giờ; It’s + giờ.

S + be + giới từ vị trí + danh từ địa điểm.

At the moment, now, right now, at present.

Câu mệnh lệnh: Look!, Listen!, Be quiet!, Keep silent!

* Lưu ý: Một số động từ CẢM GIÁC không dùng với thì tiếp diễn: like, dislike, hate, love, want, prefer, admire, believe, understand, remember, forget, know, belong, have, taste, smell, be... Nhưng nếu mang nghĩa chỉ hoạt động thì được chia tiếp diễn.

2. Action verbs: Play, Go, Have, Watch, Make

VerbUseExamplesListen
PLAYKết hợp với danh từ chỉ các môn thể thao liên quan tới bóng, mang tính thi đấu, tranh đua.Play football
Kết hợp với các danh từ chỉ các loại nhạc cụ.Play the guitar
GOThường đi với V-ing chỉ hoạt động thể thao, giải trí.Go shopping
Đi với cấu trúc “to the + địa điểm” chỉ các hoạt động thể thao, giải trí.Go to the shop
HAVEQuan hệ sở hữu.Have a house
Kết hợp với danh từ chỉ môn học.Have English
Kết hợp với các danh từ chỉ đồ ăn, thức uống, bữa ăn, tiệc.Have a party
WATCHHành động “xem”, “quan sát” sự chuyển động.Watch a movie
MAKEKết hợp với cụm từ chỉ đồ ăn, thức uống, bữa ăn, nấu nướng (tạo ra vật chất mới).Make pizzas