English 6 · Global Success

UNIT 10 · OUR HOUSES IN THE FUTURE

Vocabulary · Word stress · Grammar

A. VocabularyB. PronunciationC. GrammarBritish English audio
Tap 🔊 to listen.
A

VOCABULARY

Words, collocations and word formation

1. Vocabularies

No.WordPart of speechPronunciationMeaningAudio
1Appliancen/əˈplaɪəns/Thiết bị
2Cottagen/ˈkɒtɪdʒ/Nhà tranh
3Dishwashern/ˈdɪʃˌwɒʃər/Máy rửa bát
4Dryv, adj/draɪ/Sấy khô, khô
5Electric cookern/ɪˈlektrɪk ˈkʊkər/Nồi cơm điện
6Helicoptern/ˈhelɪkɒptər/Máy bay trực thăng
7Hi-techadj/ˌhaɪˈtek/Sử dụng công nghệ cao
8Houseworkn/ˈhaʊswɜːk/Việc nhà
9Locationn/ləʊˈkeɪʃn/Vị trí
10Oceann/ˈəʊʃn/Đại dương
11Outsideadv/ˌaʊtˈsaɪd/Bên ngoài
12Solar energyn. phr/ˈsəʊlər ˈenədʒi/Năng lượng mặt trời
13Spacen/speɪs/Không gian
14Superadj/ˈsuːpər/Siêu đẳng
15Type = kindn/taɪp/, /kaɪnd/Kiểu, loại
16UFO (unidentified flying object)n. phr/ˌjuː ef ˈəʊ/ (ˌʌnaɪˈdentɪfaɪd ˈflaɪɪŋ ˈɒbdʒɪkt/)Vật thể bay không xác định
17Washing machinen. phr/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/Máy giặt
18Wirelessadj/ˈwaɪərləs/Không dây

2. Collocations

No.CollocationMeaningAudio
1Access toTruy cập
2Be equipped withĐược trang bị
3Connect toKết nối
4Help withGiúp đỡ
5Listen toLắng nghe
6Live withSống cùng
7Look afterChăm sóc
8Share withChia sẻ
9Talk toNói chuyện
10Tidy upDọn dẹp

3. Word formation

No.WordPart of speechMeaningAudio
1AutomatevTự động hoá
AutomationnSự tự động hoá
AutomaticadjTự động
AutomatedadjĐược tự động hoá
AutomaticallyadvTự động hoá
2ElectricitynĐiện
ElectriciannThợ điện
ElectricadjCó điện
ElectricaladjLiên quan đến điện
ElectricallyadvLiên quan đến điện
3PowernNăng lượng
PowerfuladjMạnh, nhiều năng lượng
PowerlessadjKhông có năng lượng
PowerfullyadvMạnh
PowerlesslyadvBất lực
4SunnMặt trời
SolaradjThuộc mặt trời
5TechnologynCông nghệ
TechnologicaladjThuộc công nghệ
TechnologicallyadvVề mặt công nghệ
B

PRONUNCIATION

Stress rules (Quy tắc đánh dấu trọng âm từ)
Stress rules (Quy tắc đánh dấu trọng âm từ)
Rule 1
Động từ có 2 âm tiết → trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2.
be’gin, for’get, en’joy...
Rule 2
Danh từ có 2 âm tiết → trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.
‘student, ‘paper, ‘habit...
Rule 3
Tính từ có 2 âm tiết → trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.
‘basic, ‘busy, ‘careful...
Notes
Nếu ở âm thứ 2 của danh từ/tính từ có chứa nguyên âm đôi và dài → nhấn trọng âm ở âm tiết thứ 2.
a’sleep, to’day, to’night
Notes
Nếu âm thứ 2 của động từ là nguyên âm ngắn và kết thúc bởi 1 phụ âm (hoặc không có phụ âm) có dạng -er, -en, -ish, -age ở cuối → thường nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất.
‘happen, ‘answer, ‘listen, ‘finish
Notes
Từ kết thúc bằng các đuôi -how, -what, -where → nhấn trọng âm ở âm đầu tiên.
‘somehow
Notes
Âm tiết cuối chứa -ow → nhấn trọng âm ở âm thứ nhất.
‘narrow
Notes
Từ có 2 cách phát âm, vị trí trọng âm phụ thuộc vào loại từ: động từ → nhấn âm thứ 2; danh từ → nhấn âm thứ 1.
record, conflict, project, permit, suspect, progress, object, contest, increase, accent, produce, refund, upset, transfer
Notes
Từ có hai âm tiết bắt đầu bằng “a” → thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.
a’gain, a’lone
Notes
Các đại từ phản thân → luôn nhấn trọng âm ở âm tiết cuối cùng.
them’selves, your’self
Notes
Từ hai âm tiết có chữ cái kết thúc là -y và trọng âm được nhấn ở âm tiết thứ hai, chữ “y” sẽ được phát âm thành /aɪ/.
re’ly, a’pply
C

GRAMMAR

Simple future · Might for possibility

1. Simple future

Forms (Cấu trúc)

(+) S + will + V.

(-) S + won’t + V.

(?) Will + S + V?

(+) Yes, S + will.

(-) No, S + won’t.

She will be 16 tomorrow.

She won’t be 16 tomorrow.

Will she be 16 tomorrow?

Yes, she will. / No, she won’t.

Use (Cách dùng)

1. Sự thật trong tương lai (sự kiện có mốc thời gian cố định).

He will be eleven next week.

2. Hành động sẽ xảy ra ở tương lai (không chắc chắn).

He will come here tomorrow.

3. Ý kiến, lời hứa, hy vọng, phát biểu về một hành động trong tương lai (think, promise, hope, expect...).

I think you will pass the exam.

4. Quyết định làm gì ngay tại thời điểm nói, thường dùng với các câu lời mời, đề nghị.

There is little milk. I’ll buy some.

Time expressions (Dấu hiệu trạng ngữ thời gian)

Tomorrow, soon, tonight, next, this weekend, someday, in the future

Perhaps, maybe, probably

In + năm (tương lai)

S + think, promise, hope, expect...

2. Might for possibility

“Might” dùng để chỉ hành động có thể xảy ra trong tương lai (Chúng ta không chắc chắn chúng có xảy ra hay không).

Form (Cấu trúc)

(+) S + might + V.

(-) S + might not + V.

(?) Might + S + V?

(+) Yes, S + might.

(-) No, S + might not.

He might get on the train.

He might not get on the train.

Might he get on the train?

Yes, he might. / No, he might not.

Use (Cách dùng)

1. Diễn tả một hành động, một sự việc có thể xảy ra hay không (khả năng thấp dưới 50%).

He might get in a taxi. I think his car is broken.

2. Có thể được dùng để đưa ra gợi ý, nhưng không chắc là người nghe sẽ thích gợi ý này.

You might try an ice-cream.

3. Có thể dùng để xin phép lịch sự (trong tiếng Anh - Anh).

Might I close the door?