Vocabulary · Pronunciation · Grammar
| No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Actor | n | /ˈæktə(r)/ | Diễn viên nam | |
| 2 | Actress | n | /ˈæktrəs/ | Diễn viên nữ | |
| 3 | Arts and crafts | n | /ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/ | Thủ công | |
| 4 | Author | n | /ˈɔːθə(r)/ | Tác giả | |
| 5 | Boarding school | n | /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ | Trường nội trú | |
| 6 | Calculator | n | /ˈkælkjuleɪtə(r)/ | Máy tính cầm tay | |
| 7 | Classmate | n | /ˈklɑːsmeɪt/ | Bạn cùng lớp | |
| 8 | Compass | n | /ˈkʌmpəs/ | Com-pa | |
| 9 | Drama club | n | /ˈdrɑːmə klʌb/ | Câu lạc bộ kịch | |
| 10 | Fantasy | n | /ˈfæntəsi/ | Sự kỳ ảo | |
| 11 | Favourite | adj | /ˈfeɪvərɪt/ | Được yêu thích | |
| 12 | Geography | n | /dʒiˈɒɡrəfi/ | Địa lý | |
| 13 | History | n | /ˈhɪstəri/ | Lịch sử | |
| 14 | I.T (Information Technology) | n | /ˌaɪ ˈtiː/ · /ˌɪnfəˈmeɪʃən tekˈnɒlədʒi/ | Môn Tin học | |
| 15 | Indoor | adj | /ˈɪndɔː(r)/ | Trong nhà | |
| 16 | International= Global = Worldwide | adj | /ˌɪntəˈnæʃənəl/ · /ˈɡləʊbəl/ · /ˌwɜːldˈwaɪd/ | Quốc tế | |
| 17 | Knock | v | /nɒk/ | Gõ (cửa) | |
| 18 | Literature | n | /ˈlɪtrətʃə(r)/ | Môn Văn học | |
| 19 | Novel | n | /ˈnɒvəl/ | Tiểu thuyết | |
| 21 | Outdoor | adj | /ˈaʊtdɔː(r)/ | Ngoài trời | |
| 22 | P.E (Physical Education) | n | /ˌpiː ˈiː/ · /ˌfɪzɪkəl edʒuˈkeɪʃən/ | Môn Thể dục | |
| 23 | Pencil case | n | /ˈpensəl keɪs/ | Hộp bút | |
| 24 | Pencil sharpener | n | /ˈpensəl ˌʃɑːpənə(r)/ | Gọt bút chì | |
| 25 | Remember= Recall = Recollect | v | /rɪˈmembə(r)/ · /rɪˈkɔːl/ · /ˌrekəˈlekt/ | Nhớ, ghi nhớ | |
| 26 | Rubber = Eraser | n | /ˈrʌbə(r)/ · /ɪˈreɪzə(r)/ | Cục tẩy | |
| 27 | School bag | n | /ˈskuːl bæɡ/ | Cặp sách | |
| 28 | Share | v | /ʃeə(r)/ | Chia sẻ | |
| 29 | Sign up | v. phr. | /saɪn ʌp/ | Đăng ký | |
| 30 | Smart = Intelligent = Clever | adj | /smɑːt/ · /ɪnˈtelɪdʒənt/ · /ˈklevə(r)/ | Thông minh | |
| 31 | Swimming pool | n | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | Bể bơi |
| No. | Phrasal verb | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|
| 1 | Brush up on | Ôn tập | |
| 2 | Cross out | Gạch bỏ, xóa | |
| 3 | Fill in | Điền vào (thường đề cập đến từng phần) | |
| 4 | Hand in | Nộp | |
| 5 | Hand out | Đưa cho | |
| 6 | Jot down | Ghi nhanh, ghi sơ lược | |
| 7 | Miss out | Bỏ lỡ, bỏ qua | |
| 8 | Scrape through | Vượt qua (thường một cách khó khăn) | |
| 9 | Sign up | Đăng ký, ghi danh | |
| 10 | Work out | Tìm ra, làm |
🔊 Nhấn nút loa để nghe cách đọc từng từ trong cùng một họ từ.
| No. | Word | Part of speech | Meaning | Listen |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Act | v | Hành động, diễn xuất | |
| Active | adj | Tích cực, năng động | ||
| Actively | adv | Một cách năng động | ||
| Activity | n | Hoạt động | ||
| 2 | Adventure | n | Cuộc phiêu lưu | |
| Adventurer | n | Người phiêu lưu | ||
| Adventurous | adj | Thích phiêu lưu | ||
| 3 | Art | n | Nghệ thuật | |
| Artist | n | Nghệ sĩ | ||
| Artistic | adj | Có tính nghệ thuật | ||
| 4 | Biology | n | Sinh học | |
| Biologist | n | Nhà sinh học | ||
| Biological | adj | Thuộc sinh học | ||
| 5 | Help | n, v | Sự giúp đỡ, giúp đỡ | |
| Helpful | adj | Hay giúp đỡ, hữu ích | ||
| Helpless | adj | Vô dụng | ||
| 6 | Interview | n, v | Cuộc phỏng vấn, phỏng vấn | |
| Interviewer | n | Người phỏng vấn | ||
| Interviewee | n | Người được phỏng vấn | ||
| 7 | Music | n | Môn Âm nhạc | |
| Musical | adj | Thuộc âm nhạc | ||
| Musician | n | Nhạc sĩ | ||
| 8 | Mystery | n | Sự bí ẩn | |
| Mysterious | adj | Bí ẩn | ||
| 9 | Physics | n | Môn Vật lý | |
| Physicist | n | Nhà vật lý học | ||
| Physician | n | Thầy thuốc |
Categories (Phân loại âm)
Nguyên âm đơn dài
Letters (Dấu hiệu)
a, ar, au, ear
Examples: glass, car, aunt, heart
Categories (Phân loại âm)
Nguyên âm đơn ngắn
Letters (Dấu hiệu)
u, ou, o
Examples: cup, enough, month
(+) S + is / am / are + danh từ / tính từ / giới từ.
(-) S + is / am / are + not + danh từ / tính từ / giới từ.
(?) Is / Am / Are + S + danh từ / tính từ / giới từ?
(+) Yes, S + is / am / are.
(-) No, S + is / am / are + not.
(+) S + V / Vs-es.
(-) S + don’t / doesn’t + V.
(?) Do / Does + S + V?
(+) Yes, S + do / does.
(-) No, S + don’t / doesn’t.
| Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý. | The earth goes around the sun. |
| Diễn tả thói quen lặp đi lặp lại. | I get up at 7 a.m. every day. |
| Diễn tả hành động cố định. | I work in a bank. |
| Diễn tả cảm xúc, cảm giác. | I hate dancing. |
| Nhấn mạnh trong câu khẳng định: S + do / does + V. | I do love my mother. |
| Diễn tả sự di chuyển của các phương tiện giao thông, lịch trình sự kiện, thời gian biểu rõ ràng. | Hurry up! The plane takes off in 15 minutes. |
Xét 1 hoặc 2 chữ cái trước chữ e/es ở cuối động từ:
/s/: gh, th, ph, k, f, t, p
/ɪz/: x, z, s, ss, sh, ch, ce, ges
/z/: còn lại (b, d, g, l, m, n, ng, r, v, y...)
Example: stops /s/
Example: watches /ɪz/
Example: cars /z/
Every + khoảng thời gian (every day / week / month / year...)
Once / twice / three times / four times + a / per + khoảng thời gian (once a day / week / month / year...)
In + the + buổi trong ngày (in the morning...)
Trạng từ chỉ tần suất:
always (luôn luôn); usually (thường xuyên); often / frequently / regularly (thường xuyên); sometimes / occasionally (thỉnh thoảng); seldom / rarely / hardly (hiếm khi); never (không bao giờ).
Trạng từ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.
100% = always (luôn luôn)
0% = never (không bao giờ)
Trạng từ tần suất trả lời cho câu hỏi: How often + do / does + S + V?
Trạng từ tần suất đứng sau động từ “be” (is / am / are).
E.g.: She’s always on time.
Trạng từ tần suất đứng trước động từ chính (V / Vs-es).
E.g.: He usually plays badminton.