English 6 - Global Success

UNIT 1 · MY NEW SCHOOL

Vocabulary · Pronunciation · Grammar

A. VocabularyB. PronunciationC. GrammarBritish English audio
Tap 🔊 to listen. Audio uses an English (UK) voice when available on your device.
A

VOCABULARY

Words, collocations and word formation

1. Vocabularies

No.WordPart of speechPronunciationMeaningListen
1Actorn/ˈæktə(r)/Diễn viên nam
2Actressn/ˈæktrəs/Diễn viên nữ
3Arts and craftsn/ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/Thủ công
4Authorn/ˈɔːθə(r)/Tác giả
5Boarding schooln/ˈbɔːdɪŋ skuːl/Trường nội trú
6Calculatorn/ˈkælkjuleɪtə(r)/Máy tính cầm tay
7Classmaten/ˈklɑːsmeɪt/Bạn cùng lớp
8Compassn/ˈkʌmpəs/Com-pa
9Drama clubn/ˈdrɑːmə klʌb/Câu lạc bộ kịch
10Fantasyn/ˈfæntəsi/Sự kỳ ảo
11Favouriteadj/ˈfeɪvərɪt/Được yêu thích
12Geographyn/dʒiˈɒɡrəfi/Địa lý
13Historyn/ˈhɪstəri/Lịch sử
14I.T (Information Technology)n/ˌaɪ ˈtiː/ · /ˌɪnfəˈmeɪʃən tekˈnɒlədʒi/Môn Tin học
15Indooradj/ˈɪndɔː(r)/Trong nhà
16International= Global = Worldwideadj/ˌɪntəˈnæʃənəl/ · /ˈɡləʊbəl/ · /ˌwɜːldˈwaɪd/Quốc tế
17Knockv/nɒk/Gõ (cửa)
18Literaturen/ˈlɪtrətʃə(r)/Môn Văn học
19Noveln/ˈnɒvəl/Tiểu thuyết
21Outdooradj/ˈaʊtdɔː(r)/Ngoài trời
22P.E (Physical Education)n/ˌpiː ˈiː/ · /ˌfɪzɪkəl edʒuˈkeɪʃən/Môn Thể dục
23Pencil casen/ˈpensəl keɪs/Hộp bút
24Pencil sharpenern/ˈpensəl ˌʃɑːpənə(r)/Gọt bút chì
25Remember= Recall = Recollectv/rɪˈmembə(r)/ · /rɪˈkɔːl/ · /ˌrekəˈlekt/Nhớ, ghi nhớ
26Rubber = Erasern/ˈrʌbə(r)/ · /ɪˈreɪzə(r)/Cục tẩy
27School bagn/ˈskuːl bæɡ/Cặp sách
28Sharev/ʃeə(r)/Chia sẻ
29Sign upv. phr./saɪn ʌp/Đăng ký
30Smart = Intelligent = Cleveradj/smɑːt/ · /ɪnˈtelɪdʒənt/ · /ˈklevə(r)/Thông minh
31Swimming pooln/ˈswɪmɪŋ puːl/Bể bơi

2. Collocations

No.Phrasal verbMeaningListen
1Brush up onÔn tập
2Cross outGạch bỏ, xóa
3Fill inĐiền vào (thường đề cập đến từng phần)
4Hand inNộp
5Hand outĐưa cho
6Jot downGhi nhanh, ghi sơ lược
7Miss outBỏ lỡ, bỏ qua
8Scrape throughVượt qua (thường một cách khó khăn)
9Sign upĐăng ký, ghi danh
10Work outTìm ra, làm

3. Word formation

🔊 Nhấn nút loa để nghe cách đọc từng từ trong cùng một họ từ.

No.WordPart of speechMeaningListen
1ActvHành động, diễn xuất
ActiveadjTích cực, năng động
ActivelyadvMột cách năng động
ActivitynHoạt động
2AdventurenCuộc phiêu lưu
AdventurernNgười phiêu lưu
AdventurousadjThích phiêu lưu
3ArtnNghệ thuật
ArtistnNghệ sĩ
ArtisticadjCó tính nghệ thuật
4BiologynSinh học
BiologistnNhà sinh học
BiologicaladjThuộc sinh học
5Helpn, vSự giúp đỡ, giúp đỡ
HelpfuladjHay giúp đỡ, hữu ích
HelplessadjVô dụng
6Interviewn, vCuộc phỏng vấn, phỏng vấn
InterviewernNgười phỏng vấn
IntervieweenNgười được phỏng vấn
7MusicnMôn Âm nhạc
MusicaladjThuộc âm nhạc
MusiciannNhạc sĩ
8MysterynSự bí ẩn
MysteriousadjBí ẩn
9PhysicsnMôn Vật lý
PhysicistnNhà vật lý học
PhysiciannThầy thuốc
B

PRONUNCIATION

Long vowel /ɑː/ and short vowel /ʌ/

/ɑː/

Categories (Phân loại âm)

Nguyên âm đơn dài

Letters (Dấu hiệu)

a, ar, au, ear

Examples: glass, car, aunt, heart

/ʌ/

Categories (Phân loại âm)

Nguyên âm đơn ngắn

Letters (Dấu hiệu)

u, ou, o

Examples: cup, enough, month

C

GRAMMAR

Present simple · Adverbs of frequency

1. Present simple (Thì hiện tại đơn)

Forms (Cấu trúc)

TO BE (Động từ to be)

(+) S + is / am / are + danh từ / tính từ / giới từ.

(-) S + is / am / are + not + danh từ / tính từ / giới từ.

(?) Is / Am / Are + S + danh từ / tính từ / giới từ?

(+) Yes, S + is / am / are.

(-) No, S + is / am / are + not.

VERBS (Động từ thường)

(+) S + V / Vs-es.

(-) S + don’t / doesn’t + V.

(?) Do / Does + S + V?

(+) Yes, S + do / does.

(-) No, S + don’t / doesn’t.

Use (Cách dùng)
Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý.The earth goes around the sun.
Diễn tả thói quen lặp đi lặp lại.I get up at 7 a.m. every day.
Diễn tả hành động cố định.I work in a bank.
Diễn tả cảm xúc, cảm giác.I hate dancing.
Nhấn mạnh trong câu khẳng định: S + do / does + V.I do love my mother.
Diễn tả sự di chuyển của các phương tiện giao thông, lịch trình sự kiện, thời gian biểu rõ ràng.Hurry up! The plane takes off in 15 minutes.
Add “s / es” to the verbs (Quy tắc thêm đuôi “s/es” vào sau động từ)
  • Động từ kết thúc bằng đuôi e hoặc ee → thêm s. Example: make → makes
  • Động từ kết thúc bằng nguyên âm (u, e, o, a, i) + y → thêm s. Example: play → plays
  • Động từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành ies. Example: study → studies
  • Động từ kết thúc bằng o, x, z, s, ss, sh, ch → thêm es. Example: watch → watches
  • Còn lại → thêm s. Example: drink → drinks
  • Đặc biệt: have → has.
Spelling rules (Quy tắc phát âm đuôi “s/es”)

Xét 1 hoặc 2 chữ cái trước chữ e/es ở cuối động từ:

/s/: gh, th, ph, k, f, t, p

/ɪz/: x, z, s, ss, sh, ch, ce, ges

/z/: còn lại (b, d, g, l, m, n, ng, r, v, y...)

Example: stops /s/

Example: watches /ɪz/

Example: cars /z/

Time expressions (Dấu hiệu trạng ngữ thời gian)

Every + khoảng thời gian (every day / week / month / year...)

Once / twice / three times / four times + a / per + khoảng thời gian (once a day / week / month / year...)

In + the + buổi trong ngày (in the morning...)

Trạng từ chỉ tần suất:

always (luôn luôn); usually (thường xuyên); often / frequently / regularly (thường xuyên); sometimes / occasionally (thỉnh thoảng); seldom / rarely / hardly (hiếm khi); never (không bao giờ).

2. Adverbs of frequency (Trạng từ tần suất)

ALWAYS
100%
USUALLY
80%
OFTEN
60%
SOMETIMES
50%
OCCASIONALLY
30%
SELDOM
20%
RARELY
10%
NEVER
0%

Meaning (Ý nghĩa)

Trạng từ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.

100% = always (luôn luôn)

0% = never (không bao giờ)

Position and question form (Vị trí và cách hỏi)

Trạng từ tần suất trả lời cho câu hỏi: How often + do / does + S + V?

Trạng từ tần suất đứng sau động từ “be” (is / am / are).

E.g.: She’s always on time.

Trạng từ tần suất đứng trước động từ chính (V / Vs-es).

E.g.: He usually plays badminton.