📖 English Quiz Kids

UNIT 7: OUR TIMETABLE

Tiếng Anh lớp 4 · Global Success · Nghe, đọc theo và luyện tập

Máy này chưa có giọng đọc tiếng Anh. Hãy mở bằng Chrome hoặc Edge để nghe giọng nữ Anh–Anh.
A: VOCABULARY

Bấm vào từng hình để nghe từ và cụm từ. Bấm nút bên dưới để nghe cả bài.

Chú voi nhỏ
B: STRUCTURES

Bấm vào câu tiếng Anh để nghe và đọc theo.

Cấu trúcVí dụ
1. Hỏi và trả lời xem hôm nay bạn có môn học gì. Khi muốn hỏi hôm nay bạn có môn học gì: ⇒ I have + tên các môn học. (Hôm nay bạn có những môn học nào?) (Mình có Toán và Âm nhạc.)
2. Hỏi và trả lời xem bạn có môn học nào đó vào thứ mấy. Khi muốn hỏi xem bạn có môn học nào vào thứ mấy. Ta dùng: ⇒ I have it + on + ngày trong tuần. (Bạn có môn Tiếng Anh khi nào?) (Mình có môn Tiếng Anh vào các thứ Hai và thứ Sáu.)
Lưu ý: Với I / you dùng have (không dùng has). Trong câu trả lời I have it, từ it thay cho môn học. Lịch học lặp lại mỗi tuần nên thứ trong tuần thêm s: on Mondays and Fridays. Môn Toán trong sách này viết là Maths. Học sinh hay viết sai: It have it on…, I has Maths.
C: EXERCISES

10 câu: 5 câu nghe (🎧) và 5 câu đọc (✏️). Chọn đáp án đúng nhé!

Điểm: 0/10Đã làm: 0/10