📖 English Quiz Kids

UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINE

Tiếng Anh lớp 4 · Global Success · Nghe, đọc theo và luyện tập

Máy này chưa có giọng đọc tiếng Anh. Hãy mở bằng Chrome hoặc Edge để nghe giọng nữ Anh–Anh.
A: VOCABULARY

Bấm vào từng hình để nghe từ và cụm từ. Bấm nút bên dưới để nghe cả bài.

B: STRUCTURES

Bấm vào câu tiếng Anh để nghe và đọc theo.

Cấu trúcVí dụ
1. Cách hỏi và trả lời về thời gian. Khi muốn hỏi về thời gian. Ta dùng cấu trúc sau: ⇒ It’s + số giờ + o’clock (nói về giờ đúng). ⇒ It’s + số giờ. (Mấy giờ rồi?) (Hai giờ đúng.) (Mấy giờ rồi?) (Sáu giờ bốn mươi phút.)
2. Hỏi xem bạn làm việc gì vào lúc mấy giờ. Khi muốn hỏi xem bạn làm việc gì vào lúc mấy giờ. Ta dùng: ⇒ I + hoạt động + at + thời gian. (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?) (Mình thức dậy lúc năm giờ bốn mươi lăm.)
3. Hỏi xem ai đó làm gì vào lúc mấy giờ? Khi muốn hỏi xem ai đó làm gì vào lúc mấy giờ. Ta dùng: ⇒ He (She) + V(s/es) + at + thời gian. (Cậu ấy đi học lúc mấy giờ?) (Cậu ấy đi học lúc sáu giờ ba mươi phút.)
Lưu ý: Chỉ dùng o’clock khi nói giờ đúng (two o’clock). Có phút thì bỏ o’clock (six forty). Với he/she động từ thêm s/es và câu hỏi dùng does + động từ nguyên mẫu. Học sinh hay viết sai: He go to school, What time does he goes…?. Cẩn thận phân biệt forty (40) và fourteen (14).
C: EXERCISES

10 câu: 5 câu nghe (🎧) và 5 câu đọc (✏️). Chọn đáp án đúng nhé!

Điểm: 0/10Đã làm: 0/10