UNIT 7
Classroom instructions
🔊 Bấm vào hình hoặc nút loa để nghe giọng nữ Anh–Anh, rồi đọc theo nhé! (Nên dùng Chrome hoặc Edge, bật loa máy tính.)
A. VOCABULARY (Từ vựng)
B. STRUCTURE (Mẫu câu)
1. Cách yêu cầu ai làm gì đó.
Câu khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên thể:
Example (Ví dụ)
Stand up! (Hãy đứng lên!)
Sit down! (Hãy ngồi xuống!)
Close your book! (Hãy gấp sách lại!)
Câu phủ định bắt đầu bằng “Don’t”:
Don’t + verb (động từ nguyên thể)
Example (Ví dụ)
Don’t go out! (Đừng đi ra ngoài!)
Don’t talk! (Đừng nói chuyện!)
Chú ý: ta có thể thêm từ
please vào cuối câu để tăng thêm phần lịch sự cho câu.
Stand up, please. (Vui lòng đứng lên.)

2. Cách hỏi xem bản thân có được phép làm gì hay không?
May I + verb (động từ)?
(+) Yes, you can. (Đồng ý)
(–) No, you cannot. (Không đồng ý)
Chú ý: cannot = can’t
Example (Ví dụ)
May I speak? (Tôi có thể nói không?)Yes, you can. (Có, bạn có thể.)
May I go out? (Tôi có thể ra ngoài không?)No, you can’t. (Không, bạn không thể.)

C. PRACTICE 1 (Luyện tập 1)
Nhìn hình hoặc nghe âm thanh, rồi chọn đáp án đúng. (Câu 1–5: nhìn hình chọn từ · Câu 6–10: nghe và chọn hình)
C. PRACTICE 2 (Luyện tập 2)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu hoặc đoạn hội thoại.