🔊 Bấm vào hình hoặc nút loa để nghe giọng nữ Anh–Anh, rồi đọc theo nhé! (Nên dùng Chrome hoặc Edge, bật loa máy tính.)
A. VOCABULARY (Từ vựng)
B. STRUCTURE (Mẫu câu)
1. Hỏi và trả lời các câu hỏi về trường học của ai đó.
Structure (Mẫu câu)
Is this our + tên phòng chức năng?
Yes, it is.
No, it isn’t.
Is this his/her/your + tên phòng chức năng?
Yes, it is.
No, it isn’t.
Example (Ví dụ)
Is this our playground?(Đây có phải là sân chơi của chúng mình không?)Yes, it is. (Đúng rồi)
Is this her classroom?(Đây có phải là lớp học của cô ấy không?)No, it isn’t. (Không phải)
2. Cách đưa ra lời gợi ý đến địa điểm nào đó ở trường.
Structure (Mẫu câu)
Let’s go to the + phòng chức năng.
Ok, let’s go.
Example (Ví dụ)
Let’s go to the library.(Hãy cùng nhau đến thư viện đi.)Ok, let’s go. (Ừ, cùng đi thôi.)
C. PRACTICE 1 (Luyện tập 1)
Nhìn hình hoặc nghe âm thanh, rồi chọn đáp án đúng. (Câu 1–5: nhìn hình chọn từ · Câu 6–10: nghe và chọn hình)
C. PRACTICE 2 (Luyện tập 2)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu hoặc đoạn hội thoại.