📖 English Quiz Kids
🔊 Tốc độ:
UNIT 5

My hobbies

🎧 Bấm vào nút loa 🔊 hoặc bấm vào hình để nghe cô giáo đọc mẫu và đọc theo nhé!

A. VOCABULARY (Từ vựng)
Mẹo: nghe 1 lần, sau đó đọc theo to và rõ nhé! 🗣️
B. STRUCTURE (Mẫu câu)

1. Hỏi xem sở thích của bạn là gì.

-> Để hỏi sở thích của bạn là gì ta có thể sử dụng mẫu câu sau:

What's your hobby?
It's + V-ing.
Example:
What's your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
It's dancing. ( Đó là khiêu vũ)

- Hoặc ta có thể sử dụng mẫu câu:

What's your hobby?
I like + V-ing
Example:
What's your hobby? ( Sở thích của bạn là gì?)
I like singing. ( Mình thích hát.)

2. Hỏi xem sở thích của ai đó là gì.

-> Để hỏi sở thích của ai đó là gì ta sử dụng mẫu câu sau:

What's his/her hobby?
It's + V-ing.
Example:
What's her hobby? ( Sở thích của cô ấy là gì?)
It's cooking. ( Đó là nấu ăn)

- Hoặc ta sử dụng mẫu câu:

What's his/her hobby?
He likes + V-ing.
She likes + V-ing.
Example:
What's his hobby? (Sở thích của anh ấy là gì?)
He likes swimming. ( Anh ấy thích bơi.)
C. EXERCISE (Bài tập)

Practice 1 ⭐ 10 câu

Choose the correct answer. (Chọn đáp án đúng.)

Practice 2 ⭐ 10 câu

Put the words in order. (Sắp xếp các từ thành câu đúng. Bấm vào từ để đưa lên dòng trả lời, bấm lại để đưa xuống.)