📖 English Quiz Kids
🔊 Tốc độ:
UNIT 4

Our bodies

🎧 Bấm vào nút loa 🔊 hoặc bấm vào hình để nghe cô giáo đọc mẫu và đọc theo nhé!

A. VOCABULARY (Từ vựng)
Mẹo: nghe 1 lần, sau đó đọc theo to và rõ nhé! 🗣️
B. STRUCTURE (Mẫu câu)

1. Cách dùng “a/ an”.

Consonants ( Phụ âm)b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, x, y, z
Vowels ( Nguyên âm)a, e, i, o, u
a + consonants( a + phụ âm)
Example:
a boy : một cậu bé
a cake : một cái bánh
an + vowels( an + nguyên âm)
Example:
an apple: một quả táo
an orange : một quả cam

2. Cách hỏi và trả lời về các bộ phận trên cơ thể.

What's this?
It's a/an + tên bộ phận cơ thể
Example:
- What's this? ( Đây là gì?)
It's a mouth. ( Đó là cái miệng.)
- What's this?
It's an ear. ( Đó là cái tai.)

3. Cách yêu cầu ai đó làm gì.

Touch/ Open + tên bộ phận cơ thể.
Example:
- Touch your nose! ( Hãy chạm vào mũi bạn.)
- Open your mouth! ( Hãy mở miệng ra.)
- Touch your face! ( Hãy chạm vào khuôn mặt.)
C. EXERCISE (Bài tập)

Practice 1 ⭐ 10 câu

Choose the correct answer. (Chọn đáp án đúng.)

Practice 2 ⭐ 10 câu

Put the words in order. (Sắp xếp các từ thành câu đúng. Bấm vào từ để đưa lên dòng trả lời, bấm lại để đưa xuống.)