📖 English Quiz Kids
🔊 Tốc độ:
UNIT 2

Our names

🎧 Bấm vào nút loa 🔊 hoặc bấm vào hình để nghe cô giáo đọc mẫu và đọc theo nhé!

A. VOCABULARY (Từ vựng)
Mẹo: nghe 1 lần, sau đó đọc theo to và rõ nhé! 🗣️
B. STRUCTURE ( Mẫu câu)

1. Cách hỏi tên của bạn:

(?)What's your name? = What is your name?
(+)My name's + tên
My name is + tên.
I'm + tên.
Example:
What's your name? (Tên bạn là gì?)
My name's Anna. (Tên tôi là Anna.)
I'm Anna. (Mình là Anna.)

2. Cách hỏi tên của ai đó:

(?)What's + his/ her + name?
(+)His /Her + name's + tên. = He /She + is + tên.
Example:
What's her name? (Tên chị ấy là gì?)
Her name is Lucy. (Tên chị ấy là Lucy.)
She is Lucy. ( Cô ấy là Lucy.)

3. Cách hỏi tuổi của bạn:

(?)How old are you?
(+)I am … years old.
Example
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I am seven years old. (Tớ 7 tuổi.)

4. Cách hỏi tuổi của ai đó:

(?)How old is + he/ she?
(+)He/ She + is … years old.
Example
How old is she? (Chị ấy bao nhiêu tuổi?)
She is eight years old. (Chị ấy 8 tuổi.)
Three children
C. EXERCISE (Bài tập)

Practice 1 ⭐ 10 câu

Choose the correct answer. (Chọn đáp án đúng.)

Practice 2 ⭐ 10 câu

Put the words in order. (Sắp xếp các từ thành câu đúng. Bấm vào từ để đưa lên dòng trả lời, bấm lại để đưa xuống.)