B. STRUCTURE (Mẫu câu)
1. Cách chào hỏi:
Hello: sử dụng ở mọi tình huống, mọi đối tượng giao tiếp.
Hi: sử dụng khi hai bên giao tiếp là bạn bè, người thân. Đây là từ để chào hỏi rất thân mật.
Ngoài các câu chào trên (Hi, Hello), người ta còn dùng Nice to meet you (Rất vui được gặp bạn) để chào, câu này lịch sự hơn hai cách chào trên.
Listen & repeat:
Good morning: Chào buổi sáng
Good afternoon: Chào buổi chiều
Good evening: Chào buổi tối
Good night!: Chúc ngủ ngon! (Chào khi đi ngủ) hay còn dùng để chào tạm biệt vào buổi tối.
3. Hỏi thăm sức khỏe:
Hỏi:How are you? Bạn có khỏe không?
Đáp:I'm fine. / Fine. Mình khỏe.
Đáp:Thank you. / Thanks. And you? Cảm ơn. Còn bạn thì sao?
Dialogue:
How are you?
I'm fine. Thank you. And you?
I'm fine. Thanks.
"How" có nghĩa là "thế nào, ra sao?", ở đây người ta sử dụng động từ "to be" là "are" bởi vì chủ ngữ thể hiện trong câu là "you".
Thank you = Thanks: có nghĩa là "cảm ơn".